Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 100.800
Lâm Đồng 100.000
Gia Lai 100.700
Đắk Nông 100.900

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 31/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 31/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 T3P42c31L31DF33F-66-1.58%4,199+204,077-102382QCEcGX3A9K3U536OL342FDMcF3135H38YR34PJ2c3V1XQ3F7X39A3VO3D3IY52Ac363X9B3YG5
05/2026 34T2cWC30N33R37QNN-59-1.44%4,106+104,002-9437PV2cC3R33E639B342XEcVB3TPG0NZ373L3VA342c3K0H393LL6NQZ32F3G32c34I30PZW3H6G
07/2026 33N2cKFI393VLMU3V37R-59-1.48%4,007+113,904-923IU3K2cV35D3GR2313RBV3R2JDWc3A9X3738ECP332cL3TR939E36P31T3BTE0C2cOUF323839
09/2026 332cGL3E8363RWV2-48-1.23%3,925+153,825-853H1J2cOE32PQI3U9A3U1DU3S3C2cD38KF3W932M332LcL39Z313T0TLM332cV3P93OH9G36
11/2026 33H2cY373MD93O4-38-0.99%3,848+163,760-72K3Y43BPGU1OS3D5YGK3VF3H2GEc3ZO83039C3G32PRcC3R833Y3HT2C312c393RE33JAC2YPOR
01/2027 Z33S2cP3732XU34Y-31-0.83%3,773+183,692-63CV3M23A7T3K2ZY3Y32c3733LC3Y3C3L32GPcUJCAZG37I353531T2FZc3L5393G0
03/2027 332cS36SNH3N73BY7X-25-0.68%3,677-253,677-25PUK3J1YV3WU32UVcO3RX73U0K3D2A3TAXHTQ6Y38G37
05/2027 332PAAc363YZL33WQ9HN-25-0.68%3,639-253,639-2533X2DcKU36M3634KUVES3WC1LAW3P039BV
07/2027 YTJF332c363Z0F35-25-0.69%3,605-253,605-25332cZ3DIL6Q3KX3303JQ4H3DO6
09/2027 3N3M2ZBWc3537GO3C4A-25-0.69%3,574-253,574-25332cLX3K53T93J9

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 31/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Q3336IF3B5OVH2Qe30A32-4.79-1.30%365.02-4.79365.02-4.793F3H3L63JKX52eK30I3S2P33FR36392ITe38PJE31K
03/2026 N3C333332e3N1V3SO5E-12.35-3.57%345.50330.90-14.60YA313D72cAGGFU3O3393K0W33PYZ34TT342MeHVL3530VX3I33DZ4352e353Z0PYGSVS36U312c35LO3238
05/2026 3UO3313X52eB38U30-13.00-3.95%328.45-0.35315.05-13.75X31H3M32Sc30393F73V33UKL23AP72FeI3E7353ZQ332DE382XeO3PP8I30I35K34LTC2cJ32V3P831
07/2026 H333CF03B9G2HePD35L30-12.65-3.93%321.90-0.25308.85-13.30362cLETN3D23P53Z0ED3T3URZ3231S2eDEM39303Q332322DDeI313Z5323FG52WJcB343939M
09/2026 3330AS342AMe33F35L-11.90-3.76%316.00-0.25303.55-12.70G3V22c34QT353BDT1Z333D13O52eM3T630NJNT33K313X62e323TN5313F4ILP2PRcP393I9V32T
12/2026 3XA2393BA92e3D43AX0-11.45-3.68%310.55-0.30298.80-12.05312ATcY3IWX5LXD303J233F3MC13JH02e343X0QX3Z33H13F02NVe38C35U313C3WM2Wc38Y3S23S7
03/2027 3239362eSA313PA5I-10.90-3.55%306.00-1.05295.15-11.903P3M3Q1TWSG3K0PR3O3M3036J2eZ3030DD3330H372ICeB303Y5LLD332LIcX3OD634S36
05/2027 32393IUX22e33NI35-11.05-3.64%301.80-1.60292.20-11.203VLU13HLY2373B330YC3T02Fe3A330RL333Y0332e34YK30IN3539Z3K5WURFJ
07/2027 3M23X83S8W2e3Q8R3DA0F-10.65-3.56%298.05-1.40288.60-10.853H1Z3DLMR0393239JZ3F6QQ2eD3R535323Y939F2e3SC43D53N53CZSEA3XGS3B0
09/2027 V32383S5YV2DMGe3Z73S5-9.10-3.09%293.70-1.15284.40-10.453LCI13F4FG3E2HI323932L2KQCe30P3L0RNBM3239342NeA3U8UO3M5XQ393H53V1LTHN
12/2027 3G2W3J7LNB3N82e3V830Q-10.45-3.61%287.95-1.30278.80-10.45ACWHI36KCR3V5P32T38352eKW3WR7I35U3238392e3WX23B5FF312IVc30L3XZBL335
03/2028 323T7K342eX3YJ730-10.20-3.58%281.50-3.40274.70-10.203133PWRQNUH3H2PZV38312e3330M3238VRMK34W2e39G30DHRC3FLJTG232T3O8M

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 31/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3FGP43QEK2372Ke3530-7.90-1.81%436.00+0.60426.80-8.6032P35ME39XAH343335Z2e3WP0S35ZMQLQO343335R2eC3F430P322cS39ZB39P39L
05/2026 3ML4C31342ROe3230VB+0.300.07%421.00+7.10414.20+0.30HC3O23TP734N32312He30M3KLYW034313YRED32WUeV3D9W30L3RP830LV38M
09/2026 Y333MW73W52DeC34BQE3G0-13.95-3.58%390.50+1.15375.15-14.20R3133X36EIKRA3KE3P383J92AEYSIe39K35K3R33R8392Ue3M33533S2cZ34T35YTB3I4
12/2026 W3JR33632J2eR3035-15.85-4.19%362.05-15.85362.05-15.85Z3IJ02eIT30303LI337AL37H2e3930K32NX3W1A37P
09/2027 333JW3T30P2YMeK34C35P-13.90-4.04%339.90-4.45330.45-13.9031N31JX36OR3NS33YJK333GA2e3M4353C3G3434I2eDRFAB333533P38PHCKP

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/