Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi

Đắk Lắk

116.000

– 500

Lâm Đồng

114.300

– 1.000

Gia Lai

115.800

– 500

Đắk Nông

116.000

– 700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 02/10/2025 - Cập nhật lúc 06:50:08 02/10/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 06:50:08 02/10/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2025 W3X42cNTWPBW34W30G33+2034.83%4,458+2584,151-49372cROE32343BBFI9342c3ZO2Y30ND3V6X3V42TTcP32O3B0DWX30GR33IRZ312c3E0343L0SH
01/2026 34UC2Qc33383GI8RG+2024.83%4,426+2404,141-4535Y2cX35RGPM3330LEJD342QcYJ32U3035FZ34TJ2Gc313Q836U3A2342Pc3230Z39YP
03/2026 34Z2KQc3333F38ZO+1954.71%4,369+2264,101-42W3LW22cG3236ZHB3K5342c3WF1D3DJ6OB32F34N2c3T1HZI3433HCOB31312KNZBc36L3536L
05/2026 3RL4Z2cQ323R9ZX38S+1894.60%4,316+2074,072-37K3730J3R6VES342JFVcH3N1PM323934R2Uc313W03U9VY34PWX2JUc363SN531
07/2026 E342c3DY2V36AS3M2XFV+1824.46%4,277+1974,042-38OP33YT3EB339DX342cBS3IY03432D34RWBJA2CcI3HV0F3830312cMXO3B8VN343XDD4B
09/2026 3X42cKH3X2333W3+1774.36%4,247+1914,061+53P3Q33DA3ZWY5SK342c3A0VCQ3631UAJ34K2RcD3LZO0I353G6DB3DE934ZQ34S
11/2026 Y34OJ2FFcJ3AXJ2303Y7+1764.37%4,220+1894,066+35OC3IR1I363QB5OM342XcI3039G3D0C342BcKC3IHKXO0K3331SL3WM53XVQL1H3R5
01/2027 3H4C2c31WDN3934R+1764.38%4,209+1914,055+37QMA3U1T33M33IAGDYT34Z2cM303U63CA4TK3P4YM2c3031VC3G8V3I8P3FP63MIGG2O
03/2027 AXN3UJH42c31MQM3736D+1784.45%4,191+1934,173+175JW3V8OJUNQH34C2cQW31J37ZBK3Y33PT32FcBH3KF939SC3839UGJC3SMMF2KX
05/2027 34I2HCcBPYP313438+1804.54%4,148+1804,148+180332YUc39QWABWZF36G38

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 06:50:08 02/10/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay JU33MXNV3B8P372e3H93K9-2.40-0.61%387.99-2.40387.99-2.403BDK3383I7JL2e3AC939333930WUK2Ie3W339
12/2025 D3H3MF38332Ke3T930+9.052.41%384.75+9.90366.60-8.25USRP31332c3R23GD13C9FM333S73C2ZJ2e33C3ZC5A33373D42NeS383N5U3ZP73X2Y2cE31J36Z34
03/2026 3J3BR36382e303DE5+9.102.54%368.75+9.80351.30-7.65Q38FM2cY3132J3IR8U3K33TGF536F2e343K53335W38OG2Ye3W935F3V43L8X2c3N037P3V1
05/2026 3AUXS3W35372ePG303RS5+9.602.76%358.00+10.55340.50-6.95ABK33M2c3U43J0V3B4ASO33F3RWQT4352IPIe353533X3J437K2JeG3Z4353KKFQ1372Nc343Z0T33
07/2026 33X3AR436K2e3235B+9.852.93%347.25+10.85329.90-6.50322c3G0DM3R63OA0KX33333QT32HXe393O53Z3W3QA3C36CJM2e343I0V36V2c33RN35RIDH33KJT
09/2026 3NU33CNSG3342e3Q9K35O+10.153.13%335.65+10.85318.00-6.80F373XNKYLHTU5W353BD3323L22XWDeS3GV73533Z323Y42PeQRD38303NO1312Ac3233NPGR3GRX9
12/2026 33F3236LT2ODe383Y0Y+10.203.22%327.65+11.05309.75-6.853Y63K9VQ30PYW333XL1WCF3J52eML323I0N3ZRO3K313X62Pe36303GEH62c39U3SIQ6L39N
03/2027 333PMP2C312Ce3V530+10.103.24%321.50+10.10304.80-6.6039F3QN2DZWFE3F330C392e38WP30G33F31K31ZOO2Le3KOO430ROMA322CDcM313C2J31J
05/2027 KB33313M62Ge3M530+9.803.20%316.50+9.80305.20-1.50OTO363FT0YZF3Y3V303Q52CKe3UXCD23033T30362De3TPYMK7K30RO3D2LA323S7
07/2027 333Q13Z1O2eE3535V+9.503.15%311.55+9.50308.50+6.45OK32YE3D6INR3330382eJY3735DYP3W3V303BBF22e3035CTTR33L34PDG3B5
09/2027 I3330TJ36F2e3P1N35+9.353.15%306.15+9.35303.35+6.55N3MV23AX1MG333RJ033PTX2eVXE343W03A23S936P2Be38UQ30Z3Q4Z3KAWVXE4W3O4
12/2027 333U0P312e333R0DH+9.253.17%301.30+9.25298.30+6.25Z3MQ5FYMAX32393O8I2eJ3V3T3B5V323VDA93OB22e30Z35DXKX333OF0LH33JS
03/2028 S3W2D393Q62Ke3830+9.403.27%296.80+9.40296.80+9.40YI3T0J2GeS3JQ030YM323K8E3R72e34O30Z3ES1R31Y30PGN

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 06:50:08 02/10/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3436342eTVA393K0LWHY+4.901.07%464.90+4.90462.00+2.00IRCBBS3L2FG3QE4363MB2A2e3HE0A303NU436IL302LeMA3030I3HL32cS3Y43839TOCSU
03/2026 343DQ5Y3F42KWeSD3735+8.751.96%456.90+10.90445.40-0.603BD939SDA34F3435IZ2ePG3430343436T2e30NSRQ3ZQ0Q312c3LVS03F7VWV36
05/2026 3P4343H92eK33XH3E0+12.702.91%449.30+12.70449.30+12.7030X2ZeS3IEK0HOQ30EG3433C36N2e3C630IN3GZRYI1WL
09/2026 3H430E3AP72e35PQ35+13.453.41%407.55+13.45396.00+1.90ZH313EV03SW0EBZTK333G9Z362GeK3W0303T33R93CX4H2eG31N30LR3HST12c3532I30E
12/2026 KTQ333Z939N2ZEKeO3230+13.503.50%399.20+13.50399.20+13.5030HFT2e3X0OJQX30EH3OTT3MN3U8352e3730D
09/2027 S3G335FM352e3235B+12.353.60%355.25+12.35355.25+12.353MN0K2Qe3030MHC333W432T2ARJe393WH0DCEPV3TCQ5ZT

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1031 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/