Giá cà phê trong nước

Lỗi: Undefined array key 0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 11/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 10/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 10/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3G42cLUI30373S5W-32-0.78%4,075-324,075-32S3OT4W35A3G4Y2c313V03Q7N3Y9L3F8J3J7
03/2026 3O32SUBTcG3P9E3033-25-0.64%3,993+653,860-68I372TcB383ULD236WC3H3K2c39MGYQ30W3KC0A33O2Oc3T9WW3O23HEO83Q4362KPc36S343O5B
05/2026 VKSBZ332c3UZ8N33X37U-29-0.75%3,919+533,797-69GCE3DT4A2c34R393B6U332UcMB3PPO8RF343033V2c38Y3K6K36ZQOL3U132E2c353E8Q3E3O
07/2026 KQ3X3ZU2AcP373D7O3C9-38-1.00%3,864+473,740-7732WOA2c313WT5373A32c383LP0YQ3433R2c3Y8PFP31B3JJ7QFW352YJAcKZ39V3433
09/2026 332c37B3V430APB-41-1.08%3,825+443,705-76SJ35DJZINI3037BL3YP32c373YWO535PLT3GN32c373E83LWPG13O32c3KLN4303D2
11/2026 B332cXIH3Y7U3K033TI-44-1.17%3,789+423,672-75J3X3D3G231ZCL332c3EZ7CR3330BRM332c3734TSBY37QM31M2c3MY5Q3E93X7
01/2027 3M32ZHOcT36L3M730-48-1.29%3,759+413,651-67Y3SJ1SVZA3D3KK3533CB2c3TQ730P313XITE32c37L3138XY312cN30UI3738
03/2027 3W3R2cBV36C343Q5-47-1.27%3,645-473,645-47AV3G23R7AHO332UEcI36NTV3932K3Z2UJLS39SI31
05/2027 332c3632YKMB3FHJ2-47-1.28%3,622-473,622-4733RPS2LXMcU3R636T3Y9XGU3BN8SZ38
07/2027 332OOHRXcP3QP53937OI-47-1.29%3,597-473,597-47332THcW3P6G3G4C3V4VPHG3LBQXQ3MW

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 10/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333K834ATE2eOZ3Z3IX32T-1.39-0.36%384.32-1.39384.32-1.39L333D834V2Oe3P3X32LJO33G38352e3TH731
03/2026 3335AQ3X7L2e363W5-14.70-3.95%372.90+0.55356.05-16.30GST31382c373V3OY36I3AY337322e33Z35ZPO3FS3V3732K2Se333OFS53L73T72ANcV3N230GM36
05/2026 3Z3G333V92e3J9S30-12.95-3.67%353.35+0.50338.15-14.70313V02TcJMA3C4Y3A73A4P3C335322e333ES0NP3S3Z35322eIU3A8XI3E534332c3U6W3334IYA
07/2026 33LW3A33N2H2eJDF39V3J5-12.45-3.60%345.75+0.35331.40-14.00JZS35G2GRcR3I2E35D3933L3Z435BA2eF373W5DW333D43WH52Ke34X30M31392JQScCJ30NAD303K7
09/2026 33UZ323FQ62eX3FB335Y-12.30-3.63%338.65324.90-13.75322c3L1HC3Y135F3333382eW3WW43MP5G333338FM2eR3W6K3KWTK5313FT32Ic393DM9J31
12/2026 3332E302eP36T35NMPO-12.35-3.71%330.35-2.65319.20-13.8038EKA353TMPVJO03D333D3I02YeLGUZ313N033I3M33J32eV3R0A3O03D1MF312Zc363N332F
03/2027 3331I36S2e3T83JUR5-12.40-3.77%326.50-2.75315.45-13.803GEOAI2T36DKEW37333YLL2Y33Y2Le3R8X303Q332Q392De3J23N5EEL332Ec35J3DY8BD30C
05/2027 K333V133BQ2We3235-12.30-3.78%321.40-4.15313.25-12.30XADUAYY3333WS3W3V3M2302eJJ3135XAQ333A2F3F52eOK3J53H5FY3GF5QV3D4L3Y0C
07/2027 33I3E0O392Me323I0-11.90-3.71%317.10-4.00309.20-11.90BTF3L230B3W33SGZ135O2e373T5D3L33Q2312e31PW30B3S5QD3ICS130XPI
09/2027 33N3V034MDW2Je3935-11.40-3.60%312.40-3.95303.80-12.55V3QWFWA73D6MJ3331Z31F2Xe3L130Z3M331WX36C2e3G335SV3X8T38N3LORJX9
12/2027 33303WG0ZX2e34I30-10.75-3.45%307.00-4.15299.20-11.95OX3UD73O5MB3EOX33G0362eZC30YR30333T1312eV31E3OQ5A39R3XNFTI2P38
03/2028 3V239U36K2IIe3335M-10.75-3.50%296.35-10.75296.35-10.7530P2e3L03LBI0ND33T3XK0D37S2Xe3HMW130P3T23KY23I1

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 10/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3OR43U333RJ2Ee353B5-14.95-3.33%449.00+0.50432.00-16.503X6YO3K03BRE1DUWB343437Z2e3R6M30GF34343S8D2WKeDFIS3530L34I2Tc30LHSU3PDJ039
05/2026 VYSW34ZS323Q1D2e3535-17.15-3.91%426.00-12.70421.55-17.153EI13OORTLD634Z3LW2A3K42e33F3P0VEKRA3433382eH3JQ7N30L3O23OQ8Z30
09/2026 J33393L82eQ33S3TH5-17.90-4.30%409.50-6.75397.00-19.253E63FRICNVMQ9CJI34V30392eLJA31IHR3034VZP3136I2XeSK323PQ5A332NQQcWD3E1313F2O
12/2026 UO3OF339F302e3930-16.35-4.01%390.90-16.35390.90-16.35R30VK2e3030PSY34J30IMT372eA323W5ZG313PT133HPMBG
09/2027 3R335I362eV393S0L-15.10-4.06%356.90-15.10356.90-15.103G0BF2Oe3030JXL333O7322e30Q3U0YSG3KSLY3Y36G

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/