Giá cà phê hôm nay ngày 30/10/2024 – Cập nhật lúc 18:00:05 24/10/2024

Giá cà phê trong nước

Giá cà phê trung bình: 109.800 vnđ/kg

Thị trường Giá
Đắk Lắk 3N13PKJ0392e3M83030
Lâm Đồng MY3130392XeAY363B030DK
Gia Lai 313J039N2e3M8I303F0U
Đắk Nông 31OI3E13GV02eL3K03IP0Z30

Đơn vị tính: VNĐ/kg.

Giá cà phê hôm nay – Giá Cà phê trực tuyến trong nước mới nhất ngày nay – Web giá

4.5 trên 879 đánh giá

Xem thêm Giá Cà Phê Thế Giới: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-the-gioi/

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 30/10/2024 – Cập nhật lúc 20:00:14 30/10/2024

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 20:00:14 30/10/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2024 342cER33393CAJN0SZ -118-2.62% 4,514+6 4,390-118 R33HMMK3P7 3P4C2cC353KE1SA3C4C 342cD3M5C30Z38Q I32RCL2cRZ3K63R835
01/2025 H34DK2cSTWVV3336Z3R6 -32-0.73% 4,416+18 4,340-58 AO312cS37K3534W 3Z4QX2Kc34303K0 3L42RUcK3339X38 343LG02cKK373LP031
03/2025 34A2c3A23DL835M -27-0.63% 4,331+19 4,265-47 Y3KL8A32J38MHQ H342cOOA33JM3XH139 A34PZ2cZNX33313B2E K3F2302Qc3UQ23132
05/2025 J3U42Zc32Z3EI138UKAA -26-0.61% 4,260+16 4,200-44 35K353TLFW5 B3O4KM2c32ABW353LP1 M34C2c3VHTH2R3434 3RRJ52cJU34S313N6
07/2025 342Ac3L13T43J7F -23-0.55% 4,184+14 4,130-40 3M1JE343SW8 3O42EYBc313JG73R4 34XL2cZ31P3C730 3KYARM1AM2c3THN33831
09/2025 34S2Ec3M0U3H73O4 -29-0.71% 4,074-29 4,074-29 P3VRU13RUPW8H 3PR4JVYG2c30U3C7C3Y4 34MGA2c31I3N033OV B39UGMR3233
11/2025 3L4V2Kc3IU03139 -33-0.81% 4,019-33 4,019-33 LRHT3NV4D I342Kc303YYWH139 3B4ER2c30B3L532 353K8S3MAMM2EP
01/2026 332Vc3N9T3QU8EX3A2 -80-1.97% 4,054-8 3,982-80 PBIRE3PQ3 L34H2ScE303TR534AJAO L342JKNc30K363GJ2X JX3B230OJWT
03/2026 B33S2BcJW39Y32UQ33FD -80-2.00% 3,923-80 3,923-80 3J42c3TW0D30R33VN FV3CL134FSZ
05/2026 CB3XH32Hc38ZI36JI3Q0 -80-2.03% 3,860-80 3,860-80 3KR3E2c39WB3430

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 20:00:14 30/10/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 323CRAY7342e3832F +4.051.50% 274.82+4.05 274.82+4.05 3N2U37V342eIE3832 HI3237ZKB302e3737JU
12/2024 MG3X2V34352e36E3IU5H -2.45-0.99% 249.35+1.25 245.15-2.95 35FI2cSB353N338 323T438S2e3LMNN7W30 OA3234N38XZ2eT3130U 3RVZH7DY392Uc3U835Q38
03/2025 V3L2343XD52eZ30E3D0QBK -2.25-0.91% 248.40+1.15 244.40-2.85 33Z2c333Q0DU31A U32V3Z4372e38WB3Y0X Z32U343VZ72e3RNL235 36W3Y82Gc3C83N33YN8
05/2025 3N2H3S4332e37UA30P -2.15-0.87% 246.95+1.10 243.15-2.70 3CZE12Jc32HJ353B0 32LJY34M36R2Ue3435 3P23GMH4352GeFN3DV8M35 GO33302BGc3634X33
07/2025 323D43O12e323LW0S -2.05-0.84% 244.40+1.15 240.60-2.65 PN3BY53V03OYMDV4 323433Y2Ce38AJ35T 32343G3R2e32WW35W DMZ31Q342Ec3538B3C2R
09/2025 3Q2CL33P382eCC34TH30C -1.65-0.69% 240.25+0.20 237.50-2.55 J3D1Z3F23J0 32V34I30HE2e32A3HR5 3MEF23S4302e30U35 B3PC82DUc38373RIS8
12/2025 KHK3V2333T32DGeS3O330W -1.65-0.70% 235.70+0.75 232.35-2.60 K3F1GHFVAU3234 323HM3CI3U52Re373LT0 G3P23RPY3EP342ASe3935 UQ31Y3W0HG2Nc363831XP
03/2026 H3T2VL32V3YY9OEJ2e3230 -1.55-0.67% 229.20-1.55 228.55-2.20 LNWIU35S 32K32JB3PFO82e35GPS35 32Q333RBS0FNI2e3735VV 312UXCc3A03U131O
05/2026 323A235JGPD2e323D5N -2.05-0.90% 225.25-2.05 225.25-2.05 3VFCZ1AW CF323N2352eFG3235 S32G3K2EXBVI3K72eH3330 HKO3Z2V3139
07/2026 32F32312QSeY37G3EB5 -2.00-0.89% 221.75-2.00 221.75-2.00 DM31REFSNACH 3V2323I1X2eQU3Q735N B3BA232U332eJ373KFO5 31IIGM363REB1O
09/2026 3231U37SQ2eI3USZ93Q0 -1.90-0.86% 217.90-1.90 217.90-1.90 3KXZO1SCACP T3231G37V2Pe393HQ0 3S23139N2WeO3PW83ZJ0SM S3ZBK2E3CL1I3S7
12/2026 3231342e3LDJ235TR -1.75-0.81% 214.25-1.75 214.25-1.75 VCVYCZCY3D1G 32Z31H3K4Z2Pe3I2E3ZP5 323T13CU6O2RCOe3030 3L3G3ORAZUA633
03/2027 32I3X13D32eJ313N5 -2.95-1.37% 213.15-2.95 213.15-2.95 30X2XeF3D0Q30U P3231R3J62eP313M0QUXUX BB38DXCA3S7M
05/2027 D323B1302eL34QCAQ35 -2.95-1.38% 210.45-2.95 210.45-2.95 3BY0RJ2e303YQ0DCZK 3SKRI231ZP33GC2YQe3430 3QNCPB3V31
07/2027 32303LV6DQK2eSE3H030Y -2.95-1.41% 206.00-2.95 206.00-2.95 30JWYUR2CLCe303D0B X3230D382eH393HL5GEV Y3AD4LWTAI
09/2027 3I230E3L2N2eC3J035 -2.95-1.44% 202.05-2.95 202.05-2.95 30Z2YeL3H03LF0 323EXZOAS035V2e3S030K

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 20:00:14 30/10/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2024 V323T93VJJ92Ke3J5Q30 -2.05-0.68% 301.00-0.55 298.60-2.95 3FT1Y3MFIH5FW36 QF3330312e30G3I0ETN A333A031T2Ue35S35V AG33G2Gc38TE3CB939
03/2025 323K9S3T82e343M5FA -3.40-1.13% 300.80-1.05 298.00-3.85 3WH43O1YVABM 3XM3S3030R2Me3530 SF333E031M2ePW3RW8K35C 322cCDA343E23L2ZQ
05/2025 T3330312eALWKZ3CN03HF0 -5.35-1.75% 301.00-5.35 301.00-5.35 VS302e3VY03A0 G33N30362LeMR3335KVDXJ IDKL3M1
07/2025 32XY393SJ72e3Z4BV35HX -5.25-1.73% 297.45-5.25 297.45-5.25 30UEA2MMe303UCH0K BH3A3303Q22Te3730
09/2025 3T2XLI3839M2SBJJe373A5 -5.15-1.75% 289.75-5.15 289.75-5.15 I30OS2e3LA030EW 3239X34Y2e39ZYR30 3QVZR7V33X3RZK4
12/2025 32383Q22eT3EASYA23B5VV -4.85-1.69% 282.25-4.85 281.05-6.05 CCKTH32HN W32LK38I3I12eK3335 32D38L372AFe3O13HN0 3C6TQZ3H539NKKEK
03/2026 3238312eGY3UKVCL63A5 -4.30-1.50% 281.65-4.30 281.65-4.30 P3QLB23Q8J31S2eZX3Z635 32F3835GG2eGC39G35H
09/2026 KYX32353H8GV2e36Z35 -3.90-1.49% 258.65-3.90 258.65-3.90 32S35X3M82e3635QXSCBH 3JTHY236Z322e3Z5JU35R ZB3P2MWA3QEG0

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 – 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) – Giá cà phê quốc tế trực tuyến – Web giá

4.6 trên 906 đánh giá

Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/

Rate this post