Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.400
Lâm Đồng 94.900
Gia Lai 95.400
Đắk Nông 95.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 16/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 15/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 15/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 S3M3S2JZc35FD3035Y00.00%3,5053,5053NZ32JcE353Q035HDPDN33K2PUc3H53035EY3YLG4WN32AF3T2
11/2026 3WB32cO3WXDH43B735-60-1.70%3,555+203,447-883S82c36TTJ30V32FE3J3X2cDP3Y53ZG33C2CNQ332VcT3GD53335U34YK3Y62FNc3AI6383KL3
01/2027 3MIZT32c3RT43433-72-2.05%3,535+203,433-82H352Zc36G3PH73O7PSMQ3GNH32c3H53132JWD332cJJ35SW31C3TE5323V3R2cY3438B30V
03/2027 332c3432IZ3BOAH5-77-2.20%3,523+213,415-87P33F2YBMc37W3FX038332c3MDWKEL439393LG3R2Nc3BE5K3ZF0323H13M52c343JBD4JL3OK8
05/2027 T332c3MM431AROT38-74-2.12%3,508+163,406-86W312Kc3T0HH35KK323ZS3BO2c3J43G935GSLM3KA32Sc34O3AG932332NcVT3X6C3G9IX3A4Q
07/2027 F33MU2cV34Y3TD0B39-74-2.12%3,507+243,398-85VF3K334SDA3I7B33IR2YHc3C4M383Y8D332c3X4T3R8YYLOQ333RB22PcYUF303SL5E36
09/2027 N3U3CG2c3G338F38-84-2.42%3,491+193,388-843RXF93QJD7UR3FLE32cFCC3D4MZ38353FTO3WP2cO34G37NQ3Q231YC2cRJZ38M3OD635Y
11/2027 MO332Uc333GHA63V9M-86-2.49%3,400-553,369-863O3BDSN33P33HIX2Sc3430IT3N03O32NcK3V4B353AEA5D312Tc32M34XLR31TWL
01/2028 Q3XH32Tc3N43ZLG53000.00%3,4503,417-333F1L3P5XEWKWR3R3R2c343H137UX3G3K2c3L4C3HQT5E30FTXGXG35G3HF733M
03/2028 3J32cY34Q3FP4T3500.00%3,4453,445JU332c3M434PCX3H5U3S32NJIc343MN435E3G2PB35L38O

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 15/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay L33N3E53DND72e33T39-2.64-0.73%357.39-2.64357.39-2.64Z3K3Q353LO7Q2e33N3933I3TS6V3L02UAeM303DG3
09/2026 3Q330372Re3Y3RE35-6.30-2.01%308.50-5.15305.00-8.65YN3XW4L3R9V3XJ3303GP8SF2e3C5J3B0X33E3N1OPLR3SV32e3635G3X531TJLVEI
12/2026 32W3F8322Pe3IOB930L-7.60-2.62%290.80+0.30282.80-7.7031P322Gc31N3NRF1M3U2X32383YCO72e3V5VN30LK3239VT302e3Q5IRD3N03P8332BJc3A0393V0
03/2027 323T7E34F2eO3E5M35-6.75-2.40%281.30274.35-6.95I3SR5H2Ic39N3F435E32373U92eL3DCC030PGYK32J3A831P2e3QPWX33YM0J3T33Y7Z2Oc32B3I63VW0B
05/2027 32373Q12UeK34YFW35UV-6.45-2.32%277.50-0.40271.40-6.503FI12c3D7CJ3ROO3353237RJI35L2MeYB3635UL3W2PMK373P72eR3G93M0T31Q3BO1E2QYcF343Y132
07/2027 32363FFT92e3KJ63E0T-6.15-2.23%275.45-0.30269.55-6.203C6WPUTP3Y9Q353NZW23L7ZY33DJJ2e34303EL237352HMe37E35B362cPRGMT30UB3731V
09/2027 E3DPS2S3I63J72EeV39D35-5.70-2.08%273.50-0.15267.95-5.70HSB3G234ATEI3X9323Z7312BMVe3F7JD303B2Z3S73SN32Ge3I63V5V342c3QJG83O73OGG7A
12/2027 323635JW2eK3J330WV-5.75-2.12%270.15-0.90265.30-5.75L3C1U31BTX37D32363O92eXN3CU03E0JH3J23731MG2BeW3UN0MR3M5YW3WGQ6Y2c31Y34T33
03/2028 EEE323Z6EM3PW52e3930-3.35-1.24%265.90-3.35265.90-3.35SH3ZVMH1V33IO3236Y352e3B93D0323J6R392JZXe32353UWA1P2Vc353E630

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 15/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3H335382eJG3H330L0.000.00%358.30358.3033FF35382e333I0XDF333T538D2eI33E30XFTYA323LYN7V34R
12/2026 3W33H4B332eKJQ3I5HI35-7.50-2.14%354.00+2.95343.40-7.65PCL3IT2E3732333B53N42eGIYX3030U333Y5WS3VG12e3J0353HG42cVR3TA035D34K
03/2027 3RO33A4P3F22e3335A-5.65-1.62%346.50-1.50341.15-6.853PP2X33B34V33J3DQ4C3J42GSSYe393Q533FS3P43X8BP2e3030312cF38FF31ICK33VPB
05/2027 3B33J1G3R4H2eH33F35FJ0.000.00%314.35314.353331EHMV3J42eD333C53V3YH313T42Ge33W3RB5
09/2027 33V32NI36I2e3B5AL3O0-3.85-1.17%328.50-1.85326.50-3.85MWTF3KJF137333238OGA2eBR35ZU3U0WD3333302NeO33M35I3X12Ic31JC3238QZV
12/2027 3KFN33T236Z2VeQ363P5PT0.000.00%326.65326.6533WV323VQ6C2eN3D6X3SQ533FB32K36RG2e363N5JMJSETDJST35
03/2028 3DO33R2342De32S35N0.000.00%324.25+324.25324.25+324.253DFF3UZ3N2342e323HCD5MC3K02BOe3U0ZXN30

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/