Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.500
Lâm Đồng 95.000
Gia Lai 95.500
Đắk Nông 95.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 02/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 01/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3B32AcG34ZC31I35-77-2.21%3,415-773,406-86332Yc343S03EPWR6P3X32cLV34393LE2
11/2026 332c3Z4B3F63CVP1CLR-68-1.93%3,562+333,405-1243V1P382YFBXc3S0393FC5F3YQI3C2c3Z5DM343S2E332cJ353L2XK393B5IN3W2X2cF3933R3Q4
01/2027 3OC32Sc3D435ZVG3R6-62-1.76%3,551+333,402-1163K1PK31C2c373633N33WAWT2KLc3B5B32V37CEL332Qc353CO13J832312Dc323QMG63IV0
03/2027 WXRJ33LG2c3JP4333Y4G-63-1.80%3,526+293,387-110K3WK4J2c39F303A4X3V3C2GcOPJ353039LI3D3O2AcB34F3937E31S34L2CEcS34X3031
05/2027 QZ3M32cX34A3K1Q3H9PO-65-1.87%3,512+283,373-1113E12c3NX5N36W36D33Z2c3O4NV3I934HIJN3R32c34H3834D322BcH3O9383YY9U
07/2027 3N3A2cXZ3B4303BLM5VG-67-1.93%3,482+103,359-113373V0C3CK5G332cR343LFTEKZRN8323XVHY32cY34G37F32HCA31G2GQc3S63P530W
09/2027 DCUV33A2Ec33LNE3938-62-1.79%3,425-353,349-111323QVR0F35DQR3S32c34G3L13JH7DQW332c3G4V3U6Z3FJ0HVJZ312FSc3431LR3ARX8
11/2027 GVG33XS2c33SS36E3P2-86-2.49%3,413-353,362-86JK3QP130YLJM3933QM2OZVJAHc343T035332Ec34O3BCI438TEWK31M2Lc303U031SE
01/2028 NGY3W3G2c3S430A36-35-1.02%3,406-353,400-41L3W3A3JMWV8L332cZL3VHP4O30Z303L3F2c34UG3K4PS31Q3EFDO530AA3S9
03/2028 3H3C2c3L43A0Y3NERN0-33-0.96%3,400-333,391-42RGEV3PO7KHDB33ADH2cJ3339W31LU332cCR34333NWR3EAA323J5MC35

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33Z383B32FPeW32FW3E7T+3.470.91%383.27+3.47383.27+3.47I3338VQ332Je32E37JAUA33P37392e38P30
09/2026 3G33I33A42FTeZT3035-9.85-2.86%345.00+1.10333.00-10.90JAD38WW333435SM2e30B3YDM0333Q433OT2ULNJeO3R930X3UJ13UCR0YB31
12/2026 3E3303EL92eWI3V83L5X-1.65-0.53%315.55+4.05299.20-12.303N23Z12cX3T13638WI3P331332eSYY3435333FIU131K2IeCE3530383L7G2Wc34MFY36H33
03/2027 3H23W9372WLeV3935-1.35-0.45%302.90+3.60289.00-10.30Z3UJF82cABDL3E136C34O3P330312RMeT3SY23532393PZX92IXe3K3AO303EB3382c333GR73Y0
05/2027 Y3239342GODCeW3330-1.30-0.44%299.10+3.50286.00-9.60322TcOG353K2DB3JJXC132Z3NR93ZJG62e3830323F9352eIO36DKNW30TBV31302BZcY373J83W0
07/2027 I3N239S3N12e39Q30ERY-1.25-0.43%296.60+3.45284.05-9.10AU38YME39E3O03OK23934SYC2e3Y930323IJ9H332e3AD1353U52WCKPc3338UXF32
09/2027 FY323T8392De3035QI-1.15-0.40%293.35+3.15281.40-8.803N2BB38COI3RR9IQ323933S2e3LA3T3PN5V323N93M02eB3O23034D2cW3MQDS830X3VA1
12/2027 3V238352eDCL3Q830-0.85-0.30%289.65+3.00279.05-7.60ZL3L13QS03H2F32Z3V8YV3LX9B2eQ3635EBA323836E2e363SULZ5OP362WJRc30D3731
03/2028 32373JJOYG82e3330I-5.90-2.08%283.50-0.70278.15-6.053PYAVMW334V3Z2T3830PE2e30EN35323KP8A34U2JFe32QA30X3W12cR3334LF31

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 XL34Z3P0R3T32e3935-2.70-0.66%417.20+10.55400.00-6.65QF33NGEMQDP33I34313VT7Y2e323MALR03GXCQL43M0362e36N35W3634X3F0XD
12/2026 BTI333E7352Me37Z3U0X-5.15-1.35%382.50+1.65363.05-17.80F353NBDFMI938RQNCG3338322MSeRQL3530LM333L830SD2eQ3KC835WE3U4Q2Dc3U8Q36HF37
03/2027 J3J3VV37DS30Q2NeP3L930-1.55-0.42%373.00+0.55360.50-11.9536ORI33XII3S33G630SJ2eC35303X33W7EEXI322e3435QNPYQAKO383N633
05/2027 3333372MeD38BMZX3U0-1.60-0.47%337.80-1.60337.80-1.60HZ302Me30QR3A0SX33333HN92eSH3FU430
09/2027 333531H2PeN3E93T0-1.90-0.54%353.50-0.30351.90-1.90XCBT3TL53M3QYB3E533R2Ye35K303K3JG35DG332Le3830J3GX12MJcQJ31Q3231ZO
12/2027 33G343W7Y2eA3HB330BFLY-2.30-0.66%347.30-2.30347.30-2.3030X2e30GHH3K03BV3Y3YR4392e363G0LDXFTMZ35

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/