Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.200
Lâm Đồng 94.700
Gia Lai 95.200
Đắk Nông 95.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 13/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:13 12/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:13 12/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3C32ZVcTEZ3439KMGD35-29-0.82%3,495-293,495-29K33PX2c3R53N2Y3WM43F4R3W2XXFNZJP32
11/2026 FI332cQ35DKON323A5-29-0.82%3,601+473,497-57392KNcOJ3833X38IP3RP32c35343K733E2c3ZZUG5F35K34K34382cXSM303MT73KZW2K
01/2027 33QXH2cQI3LSWH53T038-2-0.06%3,560+503,475-35DR362cP3ZL7BY34U3I2M3NJ32cYNWU3V5303KG0332cPP3TUV53130RFX32K32WM2c38GO3038UZ
03/2027 3OV32c34BN3933K+70.20%3,536+503,458-28AJ32P2KUcY373P0Z34K332Yc34C3J83E7Z332PGc3XXK438N3GVK6GWS31YQCL352Jc3PD33435B
05/2027 Q3J3X2c34P38DA3FD2+100.29%3,519+473,446-26YOCXEKX3SE730G36F3EB32cX343OZ7L32332KDcB34J373Z2BL3XJ3P2Bc36GUBM3731
07/2027 332WCcVY34K37G31+90.26%3,509+473,454-83NAT3V3230A3FW32NcD3JRD43734LIHE3HG32GRIc343632V3T22cM31US3C1NZVF30
09/2027 F332c3C4GG353Y9SN+80.23%3,479+283,453+2VLZH31313XRH6N3ZV32Bc3437W3H9IHM332Ac34S35O31CW312c3S8K3BW83G2YZ
11/2027 332FVZcF34NBY34D33H+70.20%3,455+193,443+7ZZS3932BNAC3M3R2DSCJcS3434T39VF3Y3I2cCDK3MN433363C12QZNc32NH3431
01/2028 332DKc34V3K338VBRG+90.26%3,438+93,438+93IV3X3PDVRXK7SREY332c34O3H2UH39I35UUSR3NM73V3K
03/2028 3ND32Ec34YB3D3Z3K3V+100.29%3,433+103,433+1033V2EcZ3C43GHC2CS33Y3AB2T3R538WE

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:13 12/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3E336302QeGL3S0N33-3.78-1.04%360.03-3.78360.03-3.78LLOG333B6ZO302Qe3H03333M3Z633O2e38Z3MD1
09/2026 33L313JCX32Ne363P5-1.65-0.52%314.50-0.80313.50-1.80WNMMVOF35YD333S1RGCO3HU42JPe353T0333135XI2e3IX3FX30T3H53D6DDZ
12/2026 3B238YS3CF52e37N30-2.45-0.85%291.50+3.35283.85-4.30DTCH31Z342c3434383F238PD3XCU92e3RE03V0KF32K3XJ8382Ee313C5E383V2K2SQcI363H638C
03/2027 3FVOK237S372eR3US23Q0-2.25-0.81%282.35+2.90275.15-4.30Q362c35A3DCF8ZW363K23S830I2e30EL35VPY32LY37N3Q92e3Q43E5ME333G7GRI2c34303E0
05/2027 3Q23L7MW342e313DPDM0-2.30-0.83%279.00+2.60272.20-4.2032F2c3NV432S3V53AUF2M37PYS3QX62e3F13532LL37BY362e3X43PNB031U3LTA12c3N7OS3735
07/2027 32P3K73WK2QT2e323PZ0-2.45-0.89%277.15+2.50270.35-4.303Q12cRD31JP3338NZ32FQ37352e36LM3U532O37DSS3AAM42e363UR53EE52c393QA8D32
09/2027 K3J237302e3330JIHV-2.65-0.97%275.25+2.30268.60-4.35YBD32VZ393V5GO32HSEI3733PE2Ie3735MWT32373Y2HM2EeNP3935BD3PF42cVY39M33LK3J3
12/2027 3UA23NAR63T82Ze3030-2.75-1.02%272.95+2.20266.50-4.253ZE23ULU2R34EA323FC730SS2e393V0SM323X7302NMeX373SJK5KT362c3U0OSU3IY930QY
03/2028 WJ323UR6A3FG62Qe3230-2.80-1.04%268.75-0.25265.00-4.00IB3133EMHJ32B363YH82JFe37R3M5323639ZS2eBM3030PD31I2Mc3U5353URT3

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:13 12/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 H33U3P6362eFD363PIO5-2.20-0.60%369.00+0.15366.65-2.203BM1XY36IEDZDU33363DW92e303RZT0E3C33NEQ638EG2e38353V3XK333VRM1ZME
12/2026 3NZD3P343N5LT2eS343L5-3.00-0.86%355.05+6.60342.30-6.15B33WF32WSRC3CCB9333E5GUCK3EQ5C2CRe30353N334382EPe3435YVVKPGUT3M4ZS2c31A37G36L
03/2027 33PPX3V434CU2eC313GN0-1.40-0.41%349.25+3.75341.50-4.003YDT23MM237UUHZ33T3OP43V3F2Ke3CL830AH33343X52e3HX530312cKTR373Z8JGU30E
05/2027 JY333R0HB392SeJ333BZ0-3.05-0.98%309.30-3.05309.30-3.053CX02e3V0MNMTA3K0WF333R1N322Ge3V33W5
09/2027 3YW332P372eY31VBD30-3.50-1.06%327.10-3.50327.10-3.503KXN02eTG3J0KU30I333330JCQ2VEVe3630G312c313NH2R37TL
12/2027 3W33FGQT2U32YM2e36V30-3.65-1.12%322.60-3.65322.60-3.6530Q2SeDU30Q3X0UI3WF33P2362eLJ323P5GWH3UBMZBXBY5L

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/