Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.700
Lâm Đồng 94.200
Gia Lai 94.700
Đắk Nông 95.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 07/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 06/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 332JcTVBRQ343AB03I0+561.67%3,400+563,344KJD3YHUNY2AD332Zc3F33P43Y4FZ33J2cF3O334WYZOV3L4BH3WD4O32I32U
11/2026 3I32GVZcG343330+561.66%3,464+903,348-263H1312cY3A233B3V233K2cBKJI33X3V839Y3MG3K2cJKM33T37C3L4S3SF4L382PcDL383JC83A9
01/2027 33N2Lc34QR313H5+551.64%3,449+893,343-17352c303C0ZPSF3Z8U332cOLE3T3383NBU03A32KcBD3G3CE36M3032332IGcF343138HU
03/2027 33BDM2cZ3HY339IJ36B+561.68%3,429+893,329-1133YOY2cAQ3234R31R332Yc33Y34GF3DV4LL33DW2Oc33G34BZ3ZV0R31352c323UKE4IQSXZ32
05/2027 332c33U3GJD8U33L+571.71%3,410+843,318-83STMUFZA63839WWL3V3M2Ac33FSH32G38J33YM2Ec333F2N3F6JX33H2ZCc3YST237BO3UO0
07/2027 3R32c33WA3LXPLN639+571.72%3,396+843,309-3V32333WFEH1YUU3TC3W2c33Y3L132LCC33R2FIc3W33P132UD3W1G2cT3MTO73Y9U3U4
09/2027 33YN2c33DLW35Q3Y5+571.73%3,379+813,298MFL31343QD9MC332c33THQ323B63WHH32TXc32393G831L2c35MW3D935H
11/2027 33NRP2cB333L431+571.74%3,341+573,319+35J3X7NS32USNY3N32IcV3G331D39ND3W32QGcG323UE8IGF343HV12cJK3P0303N1
01/2028 U332cS3PCF3G3P3L3I4+581.77%3,334+583,334+5833T2Yc32U3AW736FZ3533P3ERJ9
03/2028 332PcBUF3I3G32OB3N6+581.77%3,326+583,326+5833E2cST323OO63832Q353GADAF7

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay EU3W336C3A62eJ3531-2.02-0.55%366.51-2.02366.51-2.02D3D3I3UEO6B36D2e3531A3N33U6382ZNeGEO3HY53U3
09/2026 33OY323C4P2e3W235-0.10-0.03%325.75+1.40324.25-0.103A1FQVPTO33323MF52e37D3J5X333X2G3KF42De3X3KP3U536XBO3O1P
12/2026 32393C5LY2eR363A0+0.250.08%300.85+5.50292.75-2.603H13N52WQc3138N3J8Z32393ZQ6UA2e3L1S30W32M3G9352eFB33U3538E3C52c39FD32L3P0
03/2027 32G3MNQ83L72e34C3EY0+2.350.82%291.65+6.60283.45-1.60YE3PB7F2ScN333EEX2333Y2P38HOZE3M52e3TM33P53G2DJ383Z5B2RVeEYX3035C3Q3RM39Y2ZcQ3130R3K7
05/2027 3N238OX3KCR5N2eO30MV35+3.001.06%288.85+6.80280.75-1.303D1RDG2cY3637U3Q0S323832BO2eZC3530IG3I2383XWK2S2ePS30N353131V2Sc3G3X3Y1YJ35
07/2027 32P3C8F3S32HeN3EV430QI+3.401.21%286.70+6.70278.85-1.15G37QS3BZKP235GDZK323832Q2Xe30B303NR238PAJ3LC0V2eO3030L352cI36PY3F4O39
09/2027 ERDRN32K383TNN12eC3435+3.651.31%283.95+6.15277.85+0.053X2IE3F833TOGUZX3237YR382YOeI3L4E30YZOHT32Y37372e38I3R03IT4OH2cV383W6O36T
12/2027 32F3Y7F38DY2e373HE5+3.901.42%281.60+6.75275.15+0.30U3F13VWH7XUCE373237S38VMO2e343E0K32R3RB7B342e3835BU362c3M13O1L38GFPJ
03/2028 323C7362WTe3T9RN3A0+4.151.52%279.15+6.40274.25+1.50LCH3N1A32GFG32M3SZ7342e323L5CE3H23N73UW2U2e37353P12XUEDc3J4R3N3DV33

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 S3V3D3830JV2QTe3ZG63T5-0.15-0.04%380.65-0.15380.65-0.153ZXJ0NIQ2eRE303F0A3V33D8F3N02e3R8Q3R0O3LM6303KA5
12/2026 33R3631PV2WeAY33RW30DP+3.450.96%365.50+7.65356.00-1.85A3I43RZ2N353335382GeL3F0OT35PF33MB35MD372Re38UK35K3MJ4WGO2cU37J3830
03/2027 3M335372FHe36Z35R+3.250.92%359.95+5.55352.60-1.80TIOGUH3RY837R333GJNI5342eY3Y4TJ3V0K3FRCS335T342e3430VT31G2cCB3N139O3Q7WI
05/2027 3L33EY233HRN2eU383T0+3.951.23%323.80+3.95323.80+3.9530TEW2CeLINS3030IO33Q3RVK1L392e383YT5
09/2027 Q33W34Q3H12e35EC35+4.851.44%341.55+4.85341.55+4.85TLY3K02Re3P03033EHPBP3J336B2e3WG7R30NB31CRN2SQMc3132R31I
12/2027 YH333JD3362HeE38L3B5+5.151.55%336.85+5.15336.85+5.1530QR2Se303XI0333ZRS33W12e37B30KY3JEG5G

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/