Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.800
Lâm Đồng 94.300
Gia Lai 94.800
Đắk Nông 95.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 03/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 02/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 02/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3NH32cL34U31XLEKU37-14-0.41%3,417-143,417-143YCIE1KXTU3I4E33LVWC2cG3KS4S313U7332ONJc3D4IR3331IMFP3F4K32XS32
11/2026 33VTQ2cNCHV3430C36Z-55-1.59%3,475+143,381-80313X0W2Sc3A43Y938FB332Gc3437YN3E1K332cD3UE436UW3IV1R343IV92cK39333UHNC9
01/2027 33UJ2c33C3WD93C7-57-1.65%3,468+143,374-80MA35R2cMI32X36CID3M4P332cI34MNMO353LJ333V2EVc343EC53D4RSS32322WcO3F4Y3Z237
03/2027 C3BPZ32Bc333F7U38U-58-1.69%3,451+153,356-80AS3V22Bc3J5P3738FZGV33VZ2c3YH4333CK63QA32XHAc3T4333FH6P3Z13X4J2cF393X53R1
05/2027 R332Ic33EC3631VG-60-1.75%3,433+123,341-803P7IUC3R831F332cI3RQ43KH333SAN3K32cJ34323UV1C3S3AW2cMX3138Y36
07/2027 P332c3J3F34YC33-64-1.88%3,412+53,339-683DIQG33BH53G1WN33N2cEI34WQJV3132332cF3RWM4QH303Y7K3RF12Ec3834O3D7
09/2027 NOB3PE3Y2Yc3K3D3235-70-2.06%3,401+63,320-75BB3Z2JHZ3938H332c3F4WW3R0O30AQ3T3AM2cY3I3393QV5M3I1BF2c33N3I9K3WZ8
11/2027 I332Lc3BR3BBZ3H131-72-2.13%3,349-343,306-77FD3MHX2Q373G3AV2c333439QW3ZT32c33B38K33WWHDAA393D937I
01/2028 3JI3Z2c3C3B3034KN-72-2.13%3,304-723,304-723P32c3R3WB373TC6BH353YVDI3BD3TQ9
03/2028 3WV32c3Q23KZ93LQ6GW-72-2.14%3,296-723,296-72332DcA33GF36Q38CNBU32353PIKO7XD

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 02/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Q333SF83S2EW2e31JG36H-1.11-0.29%382.16-1.11382.16-1.11WUFBI333ME832Z2eH31Y3633383UQ32CeB32O3ON7M
09/2026 3M3E32O382Ee3030LCY-14.25-4.16%334.00-8.25328.00-14.25RXM31NH3A8EV3S3W3KI3Z3I32e3F0W3J0333T432TW2EUe3CU2RO35DN3F9DHUV33
12/2026 Q3L239BJ38S2eYM3GU8C30-10.65-3.44%308.35-1.10295.35-14.10V3Z1X37J2cYNZ393030GFFVB33303FTI72eY303W533303OB92eM3EK4P35WU38R372BcWT3437GZPH34
03/2027 L32RZ3A8382DeP3735-8.90-2.99%295.95-1.70285.15-12.50HG37CR2SGEKcL32353B232JAH39L342Ze313E032ZOXE39XO372e3G6Y35LBZ333W82QGc373334
05/2027 3U238T3V52e3S6O35D-8.45-2.87%292.25-1.85282.50-11.60FEGTQ312Kc3935RLX31XG3239322HeH3030ST3239342QWKeN31JTV3F0B31K3VM1X2cCC3N1G3X937
07/2027 3238HYX3U32BeOC3830-7.95-2.72%290.05-1.70281.00-10.75ZVYRR3EX9313R932S38IS3G9HA2eG39D353G2P3931A2eM373AVA5352cA3532LINI39
09/2027 323A8312TeY3XD235-7.65-2.65%285.85-3.05278.75-10.153Y3O3FTD4GHE3N232B3V8Q342eOTU3O730323F8J3L82e393CS034AG2cE3N8V313WN8
12/2027 32F37RP3Y82FYe3435-7.25-2.54%285.70275.90-9.8031I39PTC3HSV3AB3238D35R2BeVSV3730H3O23JML8352eWKA3730K3BAW62KcBY3B0K3839
03/2028 32OZ3TF735CU2EDeQ3235-8.25-2.91%279.85-3.65275.25-8.25E3G63QYGA6D3WSS237L382Ce3135323BIEIS8J332eY353031E2c3WM33L43BF1FY

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 02/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 Q3AH43A0D342MeR34I35-2.20-0.54%417.20+10.55400.00-6.65I33R3K3NGWHLT34Z31372eAC3230HS343N0VA362VJeH3W635WY363QX4Y3R0SC
12/2026 MZR3V336322eZ3LR3NI30-13.55-3.61%376.00+0.15359.45-16.4036T3O63OOWUR1ZA3337XYF352Ke31FY303337T35ZT2e3835QS34AJYF2HWc373I73AX6
03/2027 3T33Z5352e30JZK30H-15.60-4.21%364.00-6.60354.25-16.35B3C1363NY7MZOU333C6332e3LB5NT303337UW30Q2Se3U6U30O3932ZLL3X3P
05/2027 O333X3B352e3O83MV0G-2.00-0.59%335.80-2.00335.80-2.00302eF30W3Y0OKGGSQ333M3V3U72eKJ3830Q
09/2027 333431M2e323HVWEFPK5-8.95-2.56%344.80-5.40340.50-9.703A9OQJZB3PMWE334D342Le3Z430YE3E33530P2eSXJ3LX2303O1Z2cJY3K1WY323LA6
12/2027 3Z3343Y62e30XEH35-1.25-0.36%346.05-1.25346.05-1.25H3L02Fe30HB3A0YEEK333Y4WE372e3330EDOQY35

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/