Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.500
Lâm Đồng 95.000
Gia Lai 95.500
Đắk Nông 95.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 11/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 10/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 10/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3V3A2c3SGD53234K+822.38%3,524+823,524+823I3XX2c3URZQ43K43PG2F3I43F2N32Z
11/2026 YP33N2c3535KZJI34+822.36%3,577+1053,344-128313J5FY2c363331JKX33VMB2YYc3437IC3F3QP3U3M2cD343X73R2RD34A372cO30Y3930NIA
01/2027 3E32Rc35PAW3130+481.39%3,537+753,339-123UMA31G302cW3E536A3YX8C3QDP3ER2c34L37G35J332cK3E4Z3RI63D2UI3V23E32ULcAV313E730
03/2027 332WcPGLO34NE3Q83Y6+371.07%3,515+663,334-115LC36DN2c32323HJL9RFD332Oc34363OR5CEE3D3XY2IVcUJT3434K39P313VO52c3I13TS73K9
05/2027 3S32Fc34I37IO3IN2M+330.96%3,497+583,332-107312Ac3N6K3R9R3C5CNY3BBQIT32cK343633BG332c3AKSK433ZM39G3WT3XA2c35V3FQ230QO
07/2027 33LQ2c3A4OE36ZV3P2+330.96%3,472+433,325-104FG3639H39QK332TcX3YN43531M33S2c34PRH3GU23D9312THc3Z9UD3I3C3DP4M
09/2027 Z33JU2Dc3GI33639TB-48-1.40%3,427+103,317-100HW32TY393E13Q32UcI343NFVT237ATH332c34F3A137OHLPV3N12cD3C7FQN33D3OM5
11/2027 3C32McP333DFB4S35K-57-1.68%3,345-573,329-73MUOI3138Y39PQ332YZIcH3O3323R9JM332cC3B43C0323IT12KDKcQ31P3X534
01/2028 M3P32c3EL43ISL2LN39O+330.97%3,429+333,429+33TJZ332c3EV3R39D3635VIAVU35T3F9
03/2028 332Pc3T4X3TY23C3+351.03%3,423+353,423+35O33RR2AcTC33383PR83U2Y3KMBRSY538N

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 10/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3U3O3C633BH2FeU31S32N-4.09-1.11%363.12-4.09363.12-4.0933363TRSR3LT2eB3132333I637K2CXTe3231
09/2026 V33313LRYD52He3CF330-3.90-1.22%315.30-3.90315.30-3.9030FBM2Xe30O30UZT3AY33139D2ABe3230GAVOK3LVY53L6
12/2026 D3V2383E92e3B33TX0QBYU-2.75-0.94%291.95-0.10282.10-9.95M323JFLHE22c303M4I3532B39ZRH302e3030EZGQ323F9ESZ322LeCP3Z0T3538OAZV33A2c30GPE38J3Q5
03/2027 3237392IOe3I9HB30-3.75-1.32%282.50-1.15274.55-9.10E31P302cM3G4QJ303W1KDQ3S23E8B3I12ZeZU3Q735V3Z23Z8332Pe36EQ35IU333IW72c35BR3M730P
05/2027 3W2YBY37362eN353H0-4.50-1.60%279.85-1.15272.35-8.653N3FY2YECc35343BL3F323Y73L9T2e383O5V3M2Q383I1G2e30303131F2UCDcH3A23K038
07/2027 3B23P7V3K42De353D5-4.65-1.67%277.00-2.20271.05-8.153NO12c3V5F3W53AAN8HPW32X37L362MMe39W3V5M32PR373X9POC2e3L2I30RVM352c3834M3K5KZL
09/2027 W3C237JG3J32UeNY36R3V5-3.65-1.32%275.15-2.15269.75-7.55353W9X3JQLDO8CSR3237Y35M2eJ30H3R0M3237W372Ge3P3B3Y0D34LQ2Tc383BGR536
12/2027 PQ323731Z2Se3I4GGW3D5-3.25-1.18%274.90+0.20267.75-6.95U3ZE2Y3S3R3KD5U3HJ23PP734A2e3YV93Z0X32Q3734RF2Me3T73036VSOUI2c3133B35K
03/2028 3F23QQ73U02e3U1PV3I0-2.50-0.92%270.10-2.50266.90-5.70V34H3Y9OXAWEQ323BT639LI2e323L5FC32J373TU22XeL363FQ0NRE31Y2cF35N3TP436OX

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 10/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 333N5N392eX30S30XRY-15.00-4.01%359.00-15.00359.00-15.00I3FAL1FSWDS3AH3BC35N39Q2e3030KMM33W3FH73Q42IIHKe30H30P3K5XBMZ3XI9J3N7
12/2026 33L3438HDI2e3NJ735-6.20-1.75%354.95342.40-12.55JC35353XDS8IV3A33I5CZLV33P2e35X30N33F353S4VO2QeL39353U4NC2Qc3A23P336
03/2027 C33343IE52MIe3C63V0-10.05-2.83%350.00-5.65340.50-15.153BE2RPNKMBT3132K33QE35302NeE3030A333QH5B352TeU363KU5C3Z1N2cEO36353UF4YC
05/2027 333CXVMH1382e343G5L0.000.00%318.45318.45OEP3SG33JTP1382e34W3G533H31Q3Q82e3NA43SGA5
09/2027 L33L33W3WFC02SeLI30U30-6.35-1.89%330.00-6.35326.05-10.30F3NUNA5J33WW3HW2Z3Y82ZKeY333533MR33PB362Qe3MU3O3Y5P312c3TPJN1PP32F34P
12/2027 33H33UJV3K12e35ROUF300.000.00%331.50331.503ZBE33RN3312eL353HJ0S3T3V3331M2ZWeK35P30ULZG3QFV5SCB

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/