Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 93.600
Lâm Đồng 93.000
Gia Lai 93.600
Đắk Nông 93.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 19/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 18/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 18/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 33F2KKc333ILC6I36OY+50.15%3,366+53,366+5X33RS2c333H63W1W32Z383OZ8PGWZ
11/2026 3AN32c33E3R9I36+50.15%3,458+673,362-29392SEc3T7F3GB236O332c333HKF9O31B3Q32c3339TQ3HGYJ1L34GAO37H2TVCc34E313Q5K
01/2027 S332c33EKYS373YW3RAW+130.39%3,422+623,341-19352PNc393I5Z3CSQXB6RP332McA33N3539RQ332cBDJ3W3Y3630JGIEQ32342Gc3MI6303P5X
03/2027 332cTV3R3J36J3HH0+120.36%3,407+593,329-19I322c3U53Q5MBM3LP1332DcKJCE33U343833QO2Gc3334V3D83135M2IVFc3E5R363Z2QS
05/2027 3D3L2c333CPK533+100.30%3,401+583,324-193RR12GBMc3N0BX3E4T30I3ZF32cG33B343TCH3H33H2SLc333H4K333K3R2Ac3831TA3B0X
07/2027 S3P32c33343R5GI+80.24%3,383+463,314-233VI23L5Y3XA8BV33FC2c333U4P3M4Y33LL2GIPcPA33V333732N2Nc31JQ3634R
09/2027 K33HC2cI3I3333R5R+70.21%3,372+443,302-26X31QX3QEIFY839UT3R32ULcP3DSL3DE3335J332Ic33PD32Z38Z3X12cJDQG3R831L3NK6
11/2027 3T3U2WNc3WO238J3L5-28-0.85%3,357+443,285-28RRR31O3PTM431ETQ33F2cJBNB3X3353C7Q33U2c333PX1K33W31Z2c3OM3373PH1WN
01/2028 3PI3M2VSc323933-13-0.39%3,352+463,293-13D3LG13S1A37YT332Sc333WHHXDSGV532Y33DEV2UIc3330N363RR63233HNK
03/2028 XX3CLE3X2c32H3G938M-3-0.09%3,298-33,298-33UTM3D2cUK333VBR0T313JMTDVJY33031QCH

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 18/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay C33A35322e3M53S4E-2.34-0.66%352.54-2.34352.54-2.3433DMRV35D3S22eE353UL4O333H5K34BF2QNe3IYP8B38
09/2026 32I3O9W342Te35XSNGNA35+4.001.38%294.55+4.00294.55+4.003OF02e30PDDX3QV0R3G2393PG02e35H35DSKV3ME2AI3Q2
12/2026 G32K37M3JQ92NTe3R935+3.451.25%281.00+4.50275.05-1.45ZK3OV9GJG2c3837VK3M932373O92Xe3T0G30ZD32GNHX37B362eP3H530383X22c3DF1C37O3EHW5Q
03/2027 3Q2TI3CQ7D31A2Ve34I30+2.851.06%272.80+4.25266.95-1.6035DFR2c323R8V3432N3YP7302eNMNZ36Y30G3236S3WEE82eT35K35333YUE7X2c36Y3W73PK3HZ
05/2027 XDSJ3D236Y3G82e393T0+3.101.17%269.90+4.10264.45-1.35UHJQ3I42c3D3HO3839SRN32C363NRU7J2e32G303236O35A2WTe38E30GO3ON13P22c333333R
07/2027 M3YH2363Q72eHB39O30+3.651.38%268.60+4.35262.95-1.3031WTQ2YcX3F0V3FQ4383Z236D35G2Fe3Z53P03236U3OMZ4N2WeR32R353N6DMH2cMC3X2XZ3438
09/2027 Q3M2S3R6M36T2ARe3735RL+4.101.56%266.95+4.30261.30-1.353KM63QW13N4LY3236342Ge3ZB030ALX3236O32G2eFO363R5HG35IQ2Yc3034WO3T5WT
12/2027 HK3Z2P3VD63CX42eG3635+4.401.69%264.85+4.60258.80-1.45S3LX43HZ23VTN132Q36312IXRHeIF3330323IW630N2e3P2B35F362IcG35KZDG3I3A31
03/2028 3236HFQ3Q32GeOEB333A0M+4.701.82%263.45+4.85257.75-0.85OJS313HSEB7393I2LO35392e3EK930Y3Z235CS38B2eZ363KGD0312c3O53E6LX3G8

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 18/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 O33T3336RJ2e3035O-7.00-2.04%356.50+13.45336.05-7.00ODP3Z6XRQDJHBM333S53O52LTe3R1P35JY33X3S4AP3U32e3035GWTXMN3N23L734O
12/2026 H3R333FRG3Z92e30K30+5.751.73%339.25+6.00333.55+0.30X3ND3X3SN236A3S3L33HGC3BZ52TeU3535333QYTQ3BT3I32Le32O3V5342NYc31M3S63II5V
03/2027 D3I3333N72e3J53G0R+5.001.50%338.40+5.90332.15-0.35VDR3P13Z932GGF33333I3T2SIe37303X333A3M2S2Xe3B53KI0GY32NU2RUcQK30363KQ9R
05/2027 FC3239382Ae333EF5D-5.95-1.96%298.35-5.95298.35-5.95Z302eU30AKU30LL33L30T3MEO42eU3JY3M30
09/2027 33F31I36I2e3L9K3YG0KSD+0.300.09%316.90+0.30316.90+0.303MT1VKU3DD331ZNW362e39U3O0G333A1THB362FeQ3O630KLEX312c313333C
12/2027 333132K2Be3RQMCA335-5.25-1.65%312.35-5.25312.35-5.253Y0HJO2eFI3EL03J0FROXP333FOZ1372eT3630LP3AM5DM
03/2028 33313E0YH2OJe313P5O-4.95-1.57%310.15-4.95310.15-4.95Z3H0G2eCDARV3O030L3CWR3P31K35X2e3X130CPJ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/