Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.200
Lâm Đồng 93.500
Gia Lai 94.200
Đắk Nông 94.400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 18/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 17/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 17/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3GQ32VJNcFL3L33O631-39-1.15%3,380-203,361-39M3JNKDI2WT332JKUc3X338UB30V3M3O2c34K30HW30GKYEG32M3A838B
11/2026 G332cV33393OLPA1W-39-1.14%3,440+103,376-543S1302Xc3237WMW3GFI6CEE332cC3JY43T0E3T9V33A2c34L3WE33PH0T3PY4372cMB3H53534A
01/2027 OC332LRc3G33P630F-42-1.23%3,410+83,346-56352cY37P3SYI7IH3B2CH332McWNZR3O4303X4SO3B32cN34U3S0D32B323D4M2cU3Z3E353IU5
03/2027 3NV32cCE3M3Y343V8-42-1.24%3,402+123,337-53342cJTRTI323ZN33YN0L3YM3I2GcK333L8D3U4Q3ZY32OOc33RJ3930L3E1352c3QY7363AWWN7
05/2027 332CQcY3SQM3343V3-41-1.21%3,394+103,334-503DRQ12cM3830QJ3NSF8N332Ec3G3KQ383VUWY4332cWE3MM3V3Q8WM34K3X3CGR2Yc363SE6G38
07/2027 J3OJ32c3TR33337I-42-1.24%3,389+103,329-503NC8JELECN32373VR32Xc3F3X38W30UZN33VV2DcLX333739J3E22Bc31P33C31JQI
09/2027 332ZcXMK33TDYL32T3V0-52-1.54%3,379+73,320-52E353PD6ZUBX39ULQ3Q3Q2c3S3373I0P332BQc33373YH23X12Uc39U3QD3FI37
11/2027 3U32QOcQ3N3E3034-51-1.52%3,360+53,304-51TKDB333YG23LS6D3V32cI333F6Q30GTKE3B32c3UJZ33R535GDH31M2SVc32YJ3938
01/2028 R3U3Z2IcA323936-56-1.67%3,346-63,296-56V3MGC13QB330X33Q2ILAQc33E3436332c3F3Q35C3J2L36FVV3NXO0XDV30M
03/2028 E33LN2c3N3PK303CS1-46-1.37%3,301-463,301-46332XcPV33LCXH3437ZCVPQ3K2R38A33

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 17/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay S33U35RMWL3D42e3BKP838-6.84-1.89%354.88-6.84354.88-6.8433XT3534FMHC2eZ3X8H38333D631K2Re37PFN3H2
09/2026 X323QZ930UK2e3535F-5.30-1.79%290.55-5.30290.55-5.3030X2DMFeD30JHH30Z3239352Ee38HRA3U5YWUPMO3AG4VQQJ30D
12/2026 I3E2BU37372e3A030-4.55-1.62%280.70-0.85274.60-6.953132A2c3432OQC3KZUGO7W3O2U3G8IV30A2e3030KXAX323CC8312e353GK53LH83A22c333036IO
03/2027 3SRE23Z63N82Ae3W9TG3L5-4.40-1.61%272.75-0.60266.80-6.5535S2TUPPBcJFU37363C3CIJMC32373Q2A2eK3P430O323JTRY7L3O3YN2e33353BFU3372IJc35M343RAX0
05/2027 323LR6XV362e3030Z-4.30-1.59%269.60-0.70264.40-5.90E32LD2cI31L3AS4N3N8U3J23CZ6A392e3Y03F0LA323VF7NSH302e3C3TLH303BQ1J3KT2T2c3X232W31
07/2027 32L3L6342CWeK3630-4.05-1.51%267.90-0.75263.00-5.6531RZ2c30343DD0JOWW3DUU23637S2Ue35303Y2D3FESC6H382LeD3L635V362SUcU3FN13934SB
09/2027 3G23UN6322LeL3JN830WF-4.15-1.55%267.15+0.20261.45-5.50H3ZFD63SK5V35T32PG36372eRJ3F1353X236J36P2Ye393T53W42Tc393XLTI837
12/2027 32F363R0JH2e3OPM2C35BM-3.95-1.50%263.75-0.45259.20-5.00UX3P6IT3931MCL323IZ63Z3J2e373Y5Q3236KLUR342Oe3L23036FY2c3A1MEE3Q93CD8
03/2028 32V36312EBUGe33J35-1.00-0.38%261.40-0.95260.45-1.90ONVBZ3J2CR3UR93V23L630S2e3WN43IP53VJ2363W2D2e333H5C312NcRAX353735

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 17/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3WD335362e353NV0FK+13.453.92%356.50+13.45355.15+12.10GJAW36YALO33353Z5Q2eB31X35TQOG333M4332ePVA30Z3O5
12/2026 3ICN3DZ33Q342eK3330J-3.70-1.09%339.90+1.90331.75-6.25JELHA323X632FGC3S3TX3E3392Ze3EXT9IF303333BON3C82e30J30NT34M2cWT3EP1Q3639V
03/2027 U3333322JXe323BG5AN-4.45-1.32%336.00-0.70332.25-4.453E1R3P0VZE37QK3T33G3H34C2e38OE3K03Q333362eB3H7S3FNR03TC22OcP303T6RE34V
05/2027 33303H42Ze3TU33U0J-2.30-0.75%304.30-2.30304.30-2.303P0W2e30I3DJY0YV33E30TXDI3MNL62eA36Y30
09/2027 333R231F2Ze3B43M5-1.80-0.56%321.45-1.80320.00-3.25ZQZD34PWEAL3J3VY32JI30K2e303GW03U33M2A3C32Te3JM2X35V3NYXT12Cc3133CM3G4
12/2027 3X331Y372e3ZPQV630-1.90-0.59%317.60-1.90317.60-1.90B30UFAM2FeQP303B0US33Y3139X2Me3Y530QUCLLP35
03/2028 33RZ313JRX52HeUZ31TD30-2.00-0.63%315.10-2.00315.10-2.00302e30QVDA30ZGF333Z1LF372BQQe31Z30

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/