Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.800
Lâm Đồng 94.600
Gia Lai 95.800
Đắk Nông 96.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 07/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 06/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3VDW32c37HD31BU34-108-2.83%3,882+603,707-115D39S2Nc36T35E39332KZc38GVJ333ER2F33XO2Bc383FBD23V2U3X23IL52c3S93031
05/2026 I3A32EUcA36333X8-111-2.96%3,813+643,626-123Y31YE332Jc34M34IM30K3D32LcY3735K3X9K332RDGKc3PBB73439TJ3I33W02c35A3DR03HXIB2
07/2026 YG332Qc353630JR-108-2.94%3,735+673,546-122UZ342Xc3T0YE3S9JLQ38PL332VQcB3CF638A32H33G2PcI36BQR3XB63V8AE31ADJ3AR22c32D3C13D7W
09/2026 COZ3M3J2Pc3A4EJ3935-108-3.00%3,672+693,480-1233CL1N2c36DN36AR3B33D32cP3MA6KJ3HSHJ138J3T3Q2c363IU03MV3A3OF4N2Cc3935P30
11/2026 YRLY332Ac3S4J3B3N3H8-101-2.85%3,615+763,414-125W363YH5V3S9332ULcZ35F3Y63A5332c3K5W3IB339L32T2EVc3WE6323F6RDB
01/2027 332cV33GFRC3536G-119-3.42%3,555+803,351-1243DEN2BKE3J13WPO433YJ2XcS35NOP3M032W3BYV32c3N43MZ7O3R5E3Z22YTDOc3P2KQ3U037
03/2027 QDP3K32cF3IL3C313I8-117-3.41%3,520+853,317-118V3N639QULI3TF32Tc34UN36A34U332cT34F3U3D35YC383FT2FHFZ30IU
05/2027 OA332cE32M39E34K-107-3.15%3,482+813,293-108ST323D3YF33VY2c343Q3RY35VN332WCSc34WA3H0B31PRCF313KO3V35
07/2027 GI332cUTST3O2R37D34K-104-3.08%3,460+823,273-1053DPJUFK23VNR3K332cM3M43VZ13333Q2MRcC333A73QA8WMWNZ3DKNU530A
09/2027 YTJ3Y32cY32OQ3Q731EO-103-3.05%3,469+953,250-124R3V139RCHB3TW32Lc3J4303Q7WYJ3XDK32c3Z337343NR2CYYAIL

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay G3333M36EF2XeQO33Y31-2.33-0.69%336.31-2.33336.31-2.3333EF3B336RV2ePM3331VN33333I82e3M6KT34
03/2026 323IRM9382ePGK3F930-9.50-3.08%315.00+6.60297.80-10.60Q3F138E2c3R531B31I3331322SDGLHe30GD3HZ5IU3G33O03N82eKL343V0RVXG34B3CP9XX2c3D03P0W35
05/2026 32T3P8WK3PY92GOe3K935-6.55-2.21%303.45+6.95287.90-8.60D3K1392cL373U63K0S33GA30302e3K230VH32AL3GY936C2eNV35F3RK0Y36342cEE373B330R
07/2026 B32U38X3A4E2e393UUX5C-6.40-2.20%298.20+6.85283.15-8.203JX7RX2c353C0TI3A1GD3K23935W2Ie34353P23931A2eT33D35W3R23KZ62cB323W13WD2MOA
09/2026 S3Q238302ODMeA3RO330-6.25-2.18%293.20+6.65278.45-8.1032XI2PcGIU38333T63Q2G383J82eV3O7VGR30TM3OO23E8362Oe35T3P5O31FK3I62EcA32343J0G
12/2026 32F3I73K5N2UUeL393VR5G-5.85-2.08%288.40+6.60273.85-7.9531E2c33S3K6UN30MR32K38332BeI393E5E3MG238Y3ZQ12eESE38VI303HLO1Y352Nc313T6G30DE
03/2027 32373XL22eN3BZ03E0-6.60-2.37%284.70+6.10270.95-7.6532C3HJZEP93P4N3D23H8A33L2e3AME830E323R7C3Y82YeE363EL0V3X3F2DCc3M8C3338R
05/2027 323K63D92eHIKON3W530-6.50-2.36%281.80+5.80269.20-6.8039ULI39UEJA323E8SSV31KQ2CeB3735CJ3K2K37TW362We30A303L5JPI3U93D3
07/2027 32TQ36U3N62e383A0-6.30-2.31%278.90+5.80266.20-6.90L3KVX5R32DQ32373XLT82KeW3X83O532N373Y32GOeJ31Q30Y3I5OO3SFX7EY3D1Z
09/2027 3GEQJTF236332e3RNL635-6.10-2.26%275.60+5.85262.25-7.50F3NQ7P3DZUYZ63TB23O7A312e3TE230YRSU3236M392Ze37C35WV39Y38T3Q6Y
12/2027 32CJ35H3S92eG3IE730-6.10-2.29%267.20+1.40258.05-7.7534P3AYRD7KCMYR32RCYHA36372eK32F30PWD3236Y3Q5T2Te3YJ830YR31DXI2VMc30363S4OE
03/2028 KEA3L2B3Q536N2e373R5-5.95-2.26%256.75-5.95255.00-7.703WGNR5GN323SZ53UMI52e30W3T0K3AP236C32E2e37N30BBH3DNI1N393GT1

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 S33G383GK22e333YD5-17.45-4.36%401.70+1.90380.70-19.10D3C4VX3PAP433Z3U339392e333YH0M33O39392e3AL83AWJA03IB22cFUN32JN3O035
05/2026 DQ33S3636A2MVe3030-19.05-4.95%380.80-4.25366.00-19.053DIH13X13FM5JMZVZ3338D30H2e35VA303TBF33835TPOGH2e30E3O5M31M2RVc3AN2TF3539H
09/2026 WREVZ3I3P34332e3535-7.20-2.05%352.00+1.25341.25-9.50313JW93V3SOGD333C53I22ZAe30ZVRJ30F3ZGG33V5302e37A3U53A3B2c383UU338F
12/2026 33FHO333Z9W2e35G30M-1.85-0.54%342.85+1.50339.50-1.85EVOAF3RZ2B33LFRG3S430W2e38353334312eI3GI33TVVOV53D23H1PSX35V
09/2027 3G33P13Z22eGO3Y9G30+0.150.05%313.80+1.05311.35-1.403VOEN5UZVWUD3FZ33Z13SB12Oe3YE3Y3L53DXU33GTU1322e3D7S35FVP3H13K0EUEY3K7

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/