Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.500
Lâm Đồng 89.000
Gia Lai 89.500
Đắk Nông 89.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 25/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 25/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 332cY3Q23X2PL38CF-60-1.82%3,409+1213,221-673LCS1302c313A7NJ36G3O32c32IEHURPX3L936XVP332Oc32UI3E838DL3M1302c3739P3L3IVS
01/2027 33V2SWcEQ3Y2Q3O4F32-59-1.79%3,363+623,232-69JW313X82cR3I93C3363D3P2XWUc3O3S313A5I33WD2YScY3330NBW31K3K5TT3O12Kc32K34R3WY3
03/2027 3GX32cUC32GZ3239R-45-1.37%3,334+603,215-593LIZ92cIM3G6T35AC35J332cG3S2FX3HOEN832332c32BP373RDL4I323T9Y2Dc3C23533
05/2027 JY33T2cIM32313J9SI-40-1.23%3,317+583,202-5731C2cS3KWX83J4P343DK32AcNV3237343ZY32c3FG23G5A39BU36AP2HZc33333EEI5U
07/2027 33ZJZ2XIc3K23O034-40-1.23%3,301+573,188-56T3WEPOPZA6B36V3533T2cTT3DTQYI23V534N33S2cYYD32YL34H34JAN33U2Cc30YR3JV336
09/2027 33A2GYcAF31Q3F8C3M4V-41-1.27%3,284+593,179-4635F3EYX3N3K1PHHT33U2c3AP2W3236YGN3PRX3B2c32Q32W3OY53OVP22TYc35H3M936
11/2027 33BM2RUc31GX3B6J37-40-1.25%3,269+623,167-40EJ3HW8QEW32VT3CH3S2cM313CS93L5JMS3K32c32DU3A03731RC2cX35VL373L3GL
01/2028 33SC2c3THM13U63I2-40-1.25%3,162-403,162-4033JHWDHYWSQ33D2c323NMVS032KWX3TK5APB39KD3I4OT
03/2028 33X2c313GU5NN39-40-1.25%3,159-403,159-40LL3SPG1BY3L3C2c31F39ELDV39T3OM4VD3K0EAZH30
05/2028 L3BM32cLL3V13532F-40-1.25%3,152-403,152-40332NYZc3S139T32CYEO34I37

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 25/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33T36362Oe3LZA433SYNC-4.10-1.11%366.43-4.10366.43-4.1033ZDKEM3HC63P62e343PI333Z3VM73M02SeM3C53S3
12/2026 33303CBV7T2Ve34B3ZSS5-5.00-1.60%314.90+2.45305.30-7.15DV31342GcI34T39N3XS7333130UY2eCH30KYRN3PG53331R3CP2C2eD34C35D3732JE2c39Z343T4
03/2027 3239332VIKe3MI430T-4.05-1.36%299.30+1.85291.60-5.85Z31R302c3BO43X2V38P3LQFQ2K39F342eZ32Y35ID3KD2393N7J2e34CF3535W3SZ52cL39I3OH631
05/2027 323839NMQA2Ie30AP3H0-3.45-1.18%294.35+1.90287.35-5.10Y3J32YcB32O33353Z238G3M92GUe3XS73ABH0YHVB3J2393LIFA22e34C35313XIHVU92c3F2K3QG13L2
07/2027 E32CBOE38352e3MW9Y30WH-3.10-1.07%290.55+1.55284.30-4.7031SN2RcFIP3YF33I333R3K2H3YJ8372e3330H3FRO2383NN92eG3U03Z03B92cJDAX3K33F331
09/2027 3IA2BF3832V2Ze39G3D0-2.75-0.96%287.25+1.60281.25-4.40Y3LN2V3N6X3OULH7323GF8342Xe383P5R32QTDU3835V2e36Z353V5FL2YQc33F313S7
12/2027 32373S9UTQ2WHUe3C435JL-2.55-0.90%283.70+1.70277.90-4.1031N3Z6D30YKCP3QE23YW83VZ0H2e3435W3FOK238N32P2e303VS0MI37CUGS2cC313K730
03/2028 JC323S7I362UeJ37X3XSG0-2.30-0.82%276.95-2.05275.40-3.60OVN3KVQ2G333Y237ID362Pe393VV5CJ323MA7392e303ILY0MCPC312c3Z5L3637AUZW

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 25/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 3G3383ILWJ22De3H03XL5-3.05-0.79%388.00+2.90379.50-5.60NCQXM3Z43P9F36JCU3YPY338352e3S1SM30N3Z338C3AP52eQ3130ZXC32RS2Vc34HX3F8KO38
03/2027 L33TS3PS7312Re3A730-3.25-0.87%377.40+2.45368.50-6.4533Y30YT3X7ZE3LRQ3W37N3M52e3035Z33373N4I2eB39LP3CF5U34SD2JcP3GUX238Z3AO7
05/2027 33I363TSFCT52Fe30TZA30+3.701.02%365.00+3.70365.00+3.7030E2KeJC3QX03Z0HUI3336ZK312e3330QTHV36JO3MZ83I0W
09/2027 33F3V4342e3E1J30J-3.65-1.05%344.10-3.65344.10-3.65O302DeP303M0UYH3V33EM4HNQ372e37X3D5F312Lc35D323F2LBIJG
12/2027 3DG33X3G372We3Y935QC-3.35-0.98%337.95-3.35337.95-3.35C3HDAB0ZK2eX3B030R3C3B34DU31Y2eB333J0J3SETAT5JARO
03/2028 Q333334C2eZ3N1Y30-3.05-0.90%334.10-3.05334.10-3.05BF3U0JD2XDNe3S03J0333337EY2eX3Z13MNME5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/