Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

107.000

– 4.000

Gia Lai

106.600

– 4.100

Đắk Nông

107.000

– 4.200

Lâm Đồng

106.500

– 4.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 04/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:06 03/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 X34N2NMAc333431-10-0.23%4,393+424,316-3536K2c34323FLYF9RQ3D4X2Tc3334TE3JN6BNRPK342c333531ACTGM323S42c3HFO2W3732F
03/2026 342Uc3232KR3CH1+20.05%4,263+444,206-1338X2JIGcB3G93F23BW7342c3XS231DB3R3YVV34QC2Zc32U31DY393330C2Dc3238NEA38
05/2026 34J2NTEMDcKQ313437+40.10%4,180+374,133-10ZK3D12cM34O34G3O5W34MBH2c3L135U33MPQW3Z42c3F1T3GJBS43337JK2BcV3I53HUM6O39
07/2026 MRJT342cK30Y3931+10.02%4,126+364,091+1G3G23X8WC3D6M342ScXS313R030K3J42ScFOE3F039303DAYL32cM3338F3NGSJ5
09/2026 342cN3L0G363DGUL1+60.15%4,085+304,058+3A3UP4PB3X0342Kc3K0C35M3G8342INc3035STB3Y53XK1WL2AUEc393333
11/2026 O3I42c303EP23J9+40.10%4,048+234,027+2KJPNR33D3J5RYSE342cI30RD3237B342AcW303JG23L5K39IXLIFAP3237D
01/2027 3TF4SL2c3032V3I3+190.47%4,023+194,016+123IVXT1K30PDT3AT4N2cH3L0313F63YB42RcG30U3034OTZ312ZcH313ZIF230
03/2027 NA3K32c3US93IYI737-102-2.50%3,977-1023,977-102OJ342c303L7NHIBM39T3TZ13WY3LDWI37
05/2027 3KHI32c3V9Q3437-102-2.52%3,947-1023,947-102S34T2Uc3JW034L393KPN13V4JN
07/2027 332c39FR3XZS137P-102-2.54%3,917-1023,917-10234I2BcZ3031A3QN9N

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 34O3G0O3KN7W2e3S3C38-1.55-0.38%407.38-1.55407.38-1.553430A372PeX3ILY33U8QQ3H430382e393MTI3
12/2025 D34303AEQ32eLI39VQK35A-1.60-0.39%406.95+1.40403.95-1.60ADDD32T3E1XATS34S3G03AH32UVe393CG53K430A352e3D5C3VEW5SAG3IBUJOS53L334
03/2026 33373JJFN4HHM2e3U135+0.700.19%377.00+3.55371.75-1.703G6Z2c36NTY38W37KGQ33373L4I2BFe3030333TM7T332eZH3435X373U9YFMS2c393R8Z3H9RQ
05/2026 33UCM353FH62FDeF3N930K+0.850.24%359.30+3.25354.85-1.20ZJC342cSZ30OQ3Z63HF43S33GL536WRND2eZ3030PT3LV335362Re3T03533332LCc33L3PRY83V4R
07/2026 Y3U3SR343X3G2Ue3UH13E0+1.100.32%345.30+3.30341.10-0.9032A2cXBL3G2S3637E3E3O34332Fe3QA030T333V4PV3L2K2e30T3A0P31W342c3I2363ZG9
09/2026 33UUT33322eDU313OR5+1.150.35%334.20+3.20330.15-0.8539QB3YV630VSUW3333D322Ee303FE0GC3333U312eZ3I0H30A3Z1MNP342c3B6V35BA3J5
12/2026 3332332Pe36SVLU35+0.850.26%325.45+2.65321.80-1.0036B34TM31ODA3GA3DE3I233ZKN2e3A8W35VAT3332WZ3DN22Ke38O303KCAF92c3S93234
03/2027 333U13BS92eI343H5G+0.700.22%320.45+1.70318.15-0.603V1DP36W3TN5ISQ3R332SI302e343M5UP3EIH33138J2VeBY37Y35JM332McCS3RX03T1A32
05/2027 3331LH352e3D0AN3OU0LK-0.70-0.22%315.45-0.25315.00-0.70LW3WN6KB3BN3RY31ZS352e343N5EBGIW33313PU52WPe3L73035AMQDJ33JQ33Q
07/2027 3331C31CB2e3530PA-0.75-0.24%311.95-0.30311.50-0.75F3H7FMKWK333W13N12eM393V5YOLAF333F1GRER322XeR3235N3M4M3I3A34UUJUW
09/2027 3G330372e3D8F3QNKW0-0.60-0.19%308.20-0.20307.80-0.603DO1AW30VB3H33LDE03S82e323033J3EQ0A382QeR3H430XF3DWU93L03SRJ7
12/2027 AR333W0D322e3ACI830-0.45-0.15%303.00-0.25302.80-0.45AWCDJJ37L33O3JU0Y3X32Ke3030X3330WQ33O2e32D35VK
03/2028 AF32HXP39392Ne3HH53L0-6.75-2.20%299.50-6.75299.50-6.75302Re3L0SL30KHF3330L3ATJ62TBe3235JPPWA31H3GGT5W30

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 B343H5CAS39M2e3930-7.85-1.68%460.00-7.75459.90-7.853OXQFK330PNFPS3U43J6T3PX02e3UB030XGJ3X436M37Y2Be3735FIQF3LV83631O
03/2026 3K43B63G2M2e3KWO030Q-0.20-0.04%465.10+2.90460.00-2.20E3IRG13KL8XJT3Z53W4N3P63H12Fe3D43034M3X63J2X2e32OO3B03J32Bc3837PE3OJG8S
05/2026 3JF4T343S8W2e30UPB35O-8.45-1.85%448.05-8.45448.05-8.45V3M02Ae3CI0303X4ZH3A53JR62e353V0S3CL5LWRQQN
09/2026 343N0OX312eA30OSK30QBU+1.250.31%404.40+4.65401.00+1.25N3JZS2Y3K43Y0W3SWQJ4R2e3L430RP333PW93G92SeF3R73EP5TS32V2cJ3W338V35
12/2026 WJ3K339332GVGe38H3XG0-9.25-2.30%393.80-9.25393.80-9.2530VN2ZBOe303HLBX0KY34S3I033O2e3FD035LXBYP3I7ETS39DHS
09/2027 333Z538TK2MTEe3335-8.85-2.41%358.35-8.85358.35-8.85P3J02eC30GC30TISI3RW33J6372eZIRZ32XN30ONKE33WI3Z6D

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/