Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 92.800
Lâm Đồng 92.200
Gia Lai 92.800
Đắk Nông 93.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 08/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 08/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 08/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 W3X3DM2c3432CJT3C3-62-1.78%3,509+243,406-793E8M2c3232OZMYCC3MA03H3P2IcQ34V39F36U33C2c3ST4383V5AZWGK3331ZMP2cH34F3O937
01/2027 O332SHcM3LG33T9WC38H-71-2.05%3,486+173,386-833H1342c3Z4G32EV393UBQ32cI34QZ383R13ZD32VNYc3436H393335J2Nc32RMO3U530P
03/2027 EJ332LcFEN33D3L7N3K8-77-2.23%3,471+163,372-83S34M2cOT393031RONI332cZF34IG3I6K3E93NT3VX2c343E5A3G5QBON3PB2322Xc3833ROL3J2
05/2027 3T32Uc33LSV3639-79-2.29%3,465+173,363-85312RDVWc313BH234E3N3G2VIcR343530FCP332DQcI343G43836LC2LYcW3M33038
07/2027 IS332Sc33X35LAL38V-79-2.30%3,454+173,352-853J23Y2EHLNS36BQY3G32KcBYD343Y5Y34EY3AT3O2cQ34U3WYE337UMN32Z2c35D3A7DD31HF
09/2027 3B3AZ2cXS3N33RJ43S6-78-2.28%3,4243,340-843PB5U3K9R332cC3MDS431QC35J33Z2UcF3C4Q32K3432K2c3LIH2303KNB1FC
11/2027 33Z2RXOc3N3LAM32E39K-78-2.29%3,331-763,329-783XK3VIK33E2cDGGEG3W3GV33G31H3P3EPG2QGc3C4B303D7I3D1V2cU3BKDW6P3Z138
01/2028 33YTPN2c33Q3233-77-2.26%3,323-773,323-773M32CWc3FZNWP4K3030AR3W5PCOOJV3636
03/2028 UXKM33G2c3J3313KM9-76-2.24%3,319-763,319-76LL33R2CBcO3M33935TBY33L3UW73HY3
05/2028 33H2cU3BK330T35Y-75-2.22%3,305-753,305-75I33Q2YVGc3L33H830EPY34CFG37

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 08/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333KB638WH2ePP30S39NZD+11.433.20%368.09+11.43368.09+11.43RR3336E38TH2e30E3P933OK35F362LFe3YZ636
12/2026 3WLU23M8382Se363M5P-4.05-1.38%294.90+2.20286.00-6.70313P32cQ3E33NWMN4L35JQ3KZI23933XH2eL3930C3SY2P3UOL9322e3730M373G82c3K7S3WBV538
03/2027 3PI2Q3I8302eV3935-3.95-1.39%286.75+1.85278.45-6.45372Mc37ML31CNH3QL6323XDJRVC8352e3YR930B3P23Q83U42LHFeY3930OM3S4Y342IcN3M3RMK3SA033
05/2027 G3237Q37QT2eX3435-4.25-1.51%283.50+1.80275.30-6.403F32c3E2L34O30J3238B3Z22eW3E83I5L32G383L1P2eI3730V31E37ZX2c3F63B530
07/2027 32UYR3FJ7352eR3N030-4.00-1.43%280.50+1.50272.70-6.303JG12cC36HS3F938AX3237392e30NCG3S0LC32373ND9S2KSZMe3030G37J2cGUFT30K303Z4W
09/2027 S32G37V3P2OZ2eJD3435XM-3.80-1.38%277.65+1.40270.00-6.2536CUFO3AI136TGY32A373M62eU323UK5CH32H37I3H62e3235M352LcP3Q13S2W36S
12/2027 L3Y23639IK2VeP36M3D5-3.55-1.30%274.90+1.70267.10-6.10DRXT3L5R33393H2T37342e38U35BU3XB2M3E73N32e323YA0CQE36PO2c3D7DUHP3835V
03/2028 32EA36U382De3FK03W0N-3.00-1.11%270.00-1.00265.10-5.90313NKC3NSS35323U7302HeAVFYUG30E30VF3237E312eJ3Y03C0AO312cQ3535D3U9J

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 08/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 333535X2eI3BT5A3K0UB-5.60-1.55%365.00+3.90353.45-7.6534O30NX39USW333EGX634X2e303G0UL3G33G63B12e3YN130PLB332c3GI03937U
03/2027 UIO3Z3353J42YPe30HX30D-3.70-1.03%355.25-2.45349.60-8.103JKGJY7N34GKWSJD33I353G52e3C235F333N53V72eQ373SO03G3VZT2cX35E3S432PJ
05/2027 KK33CG3437Y2eX3130L-14.30-3.96%347.10-14.30347.10-14.30UOH30BIM2eY3030NHY33P36312YeWZ3E4F3T0
09/2027 K3U33A3FW3T42TDeK3730-14.50-4.15%339.00-10.20334.70-14.503JTFHZ2MW3333EC3339A2LGe3NA030MC33NR3R43WQKQ9E2eH3T230F312PVTAc34KA35I3G6U
12/2027 DM333E2392Je35T35-14.50-4.21%329.55-14.50329.55-14.50WW3I02CULe3SQ03Q0333UG4342eI3Q035XCMRGR3H5
03/2028 3G3SH323D62e3J535U-14.50-4.25%326.55-14.50326.55-14.50E3M02Ie3IFV030HZWPV3X334U312QGKe30U35

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/