Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.200
Lâm Đồng 93.600
Gia Lai 94.200
Đắk Nông 94.400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 08/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 07/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 07/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 3A3ZL2KSFc343U93DF6-94-2.62%3,669+793,482-108L3M1DB3VY32c32S30393K32c3T6303G0FLOJ3HODG32Cc3P53V93033352c3KA0N3R8SM33
01/2027 33J2c34AZY3Z7KP3D7-100-2.80%3,659+823,465-1123138U2McB3433IPQ37E3N32c3F5NV3830F332Uc35HRGN37O3W7Y3IAZ336PTV2cHO31I3033
03/2027 332c3Y4H3K63LJ6-93-2.61%3,642+833,451-108362c3Z73L73DK0LIAC3JK32cFL3OYE53Z5D39R33O2WUcO35AT353Y9T323DZU22cDV3RW0W3U73Q2
05/2027 332AHc34T3TZ533-93-2.62%3,625+793,443-103B31I2Nc3S7M3NP636NCF33IS2cA3M53431E332c35IHN343E63JE52cL3638MB3T8CH
07/2027 3B32Rc34Q34FH32-90-2.55%3,602+703,431-1013ADOTUBY637Y3Y4RW33J2c35UHV3237Y33UX2cC3533Y3ZA2YTLK32C2Lc3K630PX35
09/2027 33B2cU343J1OFQ39-97-2.76%3,547+313,419-97VX31AZXD31W38QF332Nc3SC53B13DJ6MTG33UKD2ScRF3531363CJ2G2c3I2303TUM1CF
11/2027 33D2FUcMPE3437WL38-16-0.46%3,524+303,478-163EFWIVCC3SK323MZ3A2cHK3532W3XZ4BWP332VYYHc34QK3934NF3S12MNcI3IY6323AB9
01/2028 332BXc34HT3SA73E4QZ-14-0.40%3,516+283,474-14PJ3H23RM4WVE3JQ32cS353XCH136UE332cPL3438N38GF35W3O8G33QP
03/2028 3GL32c34MC37UNAJ32J-11-0.32%3,510+273,471-12YD3231WSVLIN332QGc353P1J30XJ33DM2cI34C3H8T3T3ZA3335NQV34K
05/2028 33ZW2PHcT343E53P4-17-0.49%3,491+203,454-173V1ZED3Q4332c3439DFD3AP1ZZ3I3Z2ScSF3437M313IQY33UL3N

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 07/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33VE3536UA2Le3P6BZ36X+3.611.02%356.66+3.61356.66+3.613335RM3X6L2e3B6XDS36LY3H3K3AF5O3CWG3H2e3V035
12/2026 O3S23932Q2KDeYSNX3935-11.50-3.78%308.35+3.90292.05-12.403P13ID72HcDF3T63334RSSJ333R0UK3X22GNe3PM93W03330E342eSC3WW4BSG35383V1V2Pc3BB3U3B6J39
03/2027 32G3834JLK2Ze3H9L35-10.90-3.68%300.00+4.15284.35-11.50KQ382Wc393F43Y0AGG32ES3934S2YeA34T30Y32W39352QFQe38ME3E5QZ3433YD2c33H37P3KI3
05/2027 323X8EIS31F2e38LA30-10.70-3.66%296.45+3.95281.40-11.103KBU32c3Z335OY35323W9F30F2e39F3L53K239P3X22Ze35D3G0XG31H37WF2cU35NZ3733
07/2027 32M3J739Q2HYSeX313O5-10.80-3.72%293.55+3.60278.70-11.253CH12c37I34XO3VXKSI53238372UGe363KFP5NAI32E3P839R2e3OJFLPH935KT362cCP393S539DK
09/2027 3J23N7362Ie3SN43P5-10.75-3.74%290.60+3.40275.95-11.25D3M4UA31RI3C33MPCVL238VWT382e34X30323G83Q72eC3C230XB3B52c31383YYXYH1
12/2027 E3D23EXDA73VF32e3430NU-10.75-3.78%287.00+2.85272.90-11.25GXEJ32353W4XKMUB323U83N3UI2eJ3830QS3BG2O3B8CA342e313Y5Z3P6U2c37J3WR931
03/2028 3OZ2P37J3T02VeE3D735-11.20-3.97%271.55-10.40270.75-11.20DF33XM30NIEIAJ3WT2C37312e353D5323M8IB312AeK393D5I3M12UcN3G53630

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 07/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 33363EB0J2eS3BEQ930-10.80-2.91%375.00+3.30360.55-11.15CNZ36IG33343MI33732NS2eBG3035CW33PP37312DeR3ELP7C30LXCAXA332cF33K3031
03/2027 3336A30VYP2GeP30X3D0N-7.55-2.05%361.65-5.90357.50-10.05313ZWQZ1IE3R2333HQE63K12QEXBCeB30303N336U37A2eR3X535CISA332c3435R35T
05/2027 333I6312eYS343VMT0I+15.354.44%361.40+15.35361.40+15.353O0Q2ONeBL3L030Q33343CQ62eY30J35
09/2027 3NRQCOPRE3U33R362e3030-13.20-3.78%339.00-10.20336.00-13.20PCZHL32R33Q3JJNN333392e3030YEEOBW3NN3F3O439B2De323J0
12/2027 3334I34C2VPNe30PR3Y5+14.504.40%344.05+14.50344.05+14.50F3H02e30JWL3R0Q3E33RE239Y2eM353K5JOG3UDX5
03/2028 333A43M12MHeRA3035X+14.554.46%341.05+14.55341.05+14.553LAH02e3O03A0B3Z33P2TI3H62eJ3530V

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/