Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.300 | |||||
| Lâm Đồng | 92.600 | |||||
| Gia Lai | 93.300 | |||||
| Đắk Nông | 93.500 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 16/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 15/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:09 15/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | GVYVE3Q32Fc333L735 | -108-3.10% | 3,481-2 | 3,369-114 | 362c31AHJ3P5OQ3GS7 | 332Mc3LS43U733L | H3B3DZA2ScR343QM8V33 | 32R3L52Ec3L63338Y |
| 01/2027 | 33SI2NHcP3336PK34 | -106-3.05% | 3,470 | 3,357-113 | PV3P1Y3C42c3FW63OM6U36 | 3KS3Z2c3UMBS4XX3532Z | KSC332Zc3C4QC3730V | 3U433B2Qc3QJ4EYK3V331 |
| 03/2027 | M3A32ZMc33333K9 | -106-3.08% | 3,441-4 | 3,331-114 | S34HU2XIcR3O7G3734U | 332c343UVUBD2BU38 | E332ScSD34J3435 | 3F2352cP313L93HR8 |
| 05/2027 | PDV332Gc3E3JGZS32O35 | -104-3.03% | 3,424-5 | 3,319-110 | 31O2c3NS13L53T0 | 3P3D2Yc3431R3PZWZ3 | G3M3M2cWI3L43U239LL | 35MS2FcL39303BEJ2P |
| 07/2027 | 33QPIV2Tc33KLA313G0 | -104-3.05% | 3,408-6 | 3,304-110 | 35KU32T30LG | 3TW32TNc3430MR3IL8 | L332Nc34O31GA3GTC4 | DXTJ322FMc353333 |
| 09/2027 | AV3TV3AU2cO3Z2K3934S | -103-3.03% | 3,362-35 | 3,290-107 | 33X39A3BCWV1 | HPD332c333ND632 | 33M2c33QS3937VKUO | 32JDOP2c3T13Y83QI4T |
| 11/2027 | 332c323GLC7W37U | -102-3.02% | 3,338-41 | 3,277-102 | PGH36WBUD3NB3Y | ZGPD332c33PE3334 | BR3M3T2QMHc3B33V739 | Y3LP1XSE2c35K373VJH8 |
| 01/2028 | L332CcS3A2K3O7F31J | -104-3.08% | 3,336-39 | 3,271-104 | H3Z4PKHZGF3V0K | 33OF2c33IVDFQ33F3IW1 | Q3LD32cPJ333EP735 | 3U53IQ73IVF9U |
| 03/2028 | Q33RCC2c3N236ST3W8 | -104-3.08% | 3,268-104 | 3,268-104 | 3E32c33V3G73I2FB | 3O339EJ3BMC8SN | ||
| 05/2028 | HW3Z32SHZMc32E3535E | -103-3.07% | 3,255-103 | 3,255-103 | 3ZST32c333E5A38 | SKC34M3IE7AAO |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:09 15/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 3JRX33536C2e34A33SX | +2.320.66% | 356.43+2.32 | 356.43+2.32 | E33X35ZMU362e3C4JW3Q3 | 333L5I342e31QC3X1K | ||
| 12/2026 | 3B23H9352SeUI3L4SM3BV5 | -2.60-0.87% | 298.30+0.25 | 291.95-6.10 | V3Y1G302c35WP3B334 | 3W2N3E93U6R2UeK36X35O | LM3239U382SeQTK30VZ35 | 37Q352cGD3833OR3A8 |
| 03/2027 | 3Q2383T52eL3J93R5 | -4.20-1.45% | 290.10-0.05 | 283.50-6.65 | 372c35V3JQE83M2I | N32R383O82eB3E83J5 | 3H2Y3G9W3H02Ye3U135 | 3TU53C1KVV2c3N1H3I1C34 |
| 05/2027 | 32M3X832S2BeTFV3330 | -4.25-1.48% | 286.50-0.05 | 280.15-6.40 | 3C2SHZHO2c3IJJ8I3339 | H32X383SHZ52FCGe323V0 | 3E23RU8I36NSVZ2eY3535 | L3B1Y372c313V3Y31 |
| 07/2027 | 3C23739KL2e3J23CT5JGT | -4.55-1.60% | 283.40-0.40 | 277.85-5.95 | YXVQ3F7Q3V4AW37R | 32W3P83Q1NW2e3435 | 32S38332WOSYJe38PX3E0 | 3SJ8P2cBB3C1T30G30 |
| 09/2027 | 32W37E3DN62LTe3ITB230 | -5.20-1.85% | 280.75-0.65 | 275.70-5.70 | X3R2A31BH3J2S | H3G2383H0J2Pe36I3M5 | 32QY38U312eW343G0XDF | 3NI5M2cMQ31EDIJ3C130 |
| 12/2027 | 32373HC42eY3IU1AOY35Y | -4.70-1.69% | 278.10-0.75 | 273.70-5.15 | OHK3H8G3SZO0Q | 3R237Q382VeXV31WEN3J0H | 32W3KH73A82eB3835BQ | Y36RHR2c3835WJNXAB32 |
| 03/2028 | 323XR73UH22JMeG3335 | -4.75-1.71% | 272.35-4.75 | 272.35-4.75 | 3S02HBCBeR3L0A30OP | EC323BU7372e3NXT13J0 | 3UVN12c3I5353Z1 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:09 15/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | KK33X36352eA3B030XU | -5.10-1.38% | 368.00-2.10 | 361.00-9.10 | B3JKGJDKL23D330L | NH33363BKF72e30WA30 | 3J337OY302YSe31O3Y0HD | 3M3BV2DcXL303034H |
| 03/2027 | H333Y631VOI2e383RZ5 | -4.55-1.24% | 364.00-2.40 | 359.00-7.40 | X3O3G33HC31C | V33F3H6OXL342PQXeV3030 | WQG33L36362WNeP343C0D | 3R32Uc383XWD7N3X5 |
| 05/2027 | 3L3353A3P2eY35O3E0 | +6.101.76% | 353.50+6.10 | 353.50+6.10 | RX302eAHI30F30 | 333IT4KI372e343Q0 | ||
| 09/2027 | Y33K3I33OTH82Le383E0UT | -3.35-0.98% | 339.15-3.00 | 337.70-4.45 | B3ASWJ5OVC3X5 | YZ33R3I3E37Z2OeL37V30 | 333B43D2TI2eQ3J135 | |
| 12/2027 | R3333J3OL72Me30M35 | +5.501.66% | 337.05+5.50 | 337.05+5.50 | 3HVI02e303OK0 | G3N33HV3X312eJOV3535NC | BE3CHFA5F | |
| 03/2028 | 33KN3J3XD3I42e3635 | +5.251.59% | 334.65+5.25 | 334.65+5.25 | 3A02INe30ECSJ30D | YLY33M3HB2392eZK34H30E |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.