Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 91.400 | |||||
| Lâm Đồng | 90.800 | |||||
| Gia Lai | 91.400 | |||||
| Đắk Nông | 91.500 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 23/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 22/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:08 22/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | 332c323X8C3Z8HTWMS | -64-1.91% | 3,365+13 | 3,250-102 | Q3WG42c393PP631 | FM33WD2Oc3Y33630 | 3NK32cG333O53M2 | 3QG1X33W2c31G3637 |
| 01/2027 | O3Q32cO3W330QM31 | -63-1.87% | 3,375+11 | 3,258-106 | 3SLI13H82c36H3Z230 | C3Z32c3L3LE36B38U | GW3GM32c3R3U3E634 | D343Q9PH2cV3J832K35HV |
| 03/2027 | H3LE3L2c32W3734 | -70-2.09% | 3,354+10 | 3,238-106 | 3YY72Kc3H631N39 | 33J2RcPZYOO33353D1 | 3XI32Mc3SOZ3Z3434F | 3G2372KRc3V93CX63AC7TC |
| 05/2027 | 332c3YP23J5S3C9 | -73-2.19% | 3,331-1 | 3,232-100 | ZW3D12c363QT03P4NO | 3I3ZL2Cc3I333V3C1 | C3E32c33K3KX332 | J36H2Bc32E39F3KZ4 |
| 07/2027 | 332c3L23Y4J3KMRUZQ4 | -74-2.23% | 3,291-27 | 3,217-101 | 33S3WD7NS37L | U332Pc3Z238PJS38D | 332cHX33JG3S1IU3NV8S | 3OC32KWc3Y0EOR3A035J |
| 09/2027 | 3B3NLSEB2c3232Z3XR5N | -73-2.21% | 3,257-41 | 3,199-99 | 31XYAX39F36YD | 332c323VNIY53N7 | 332RPcA32H39B3RS8D | 3K2VTBXW2cF34Z3D838 |
| 11/2027 | J3SE32c32303FGA2CE | -76-2.32% | 3,206-72 | 3,190-88 | BTIJ35Q3W4 | 332cRE31VI39J3L0 | 3A3U2cE3T2SR3UL738 | 3SVFO1Z2Bc353730PY |
| 01/2028 | 332cDZ3S2IY30SC3U2 | -69-2.11% | 3,202-69 | 3,186-85 | JNV3T23F6M | WS3H32cB3K13YVM836 | 3U32Dc323M7BW31 | O35383CVPF2FMYU |
| 03/2028 | 332c3BPC13TMA93KV9 | -69-2.11% | 3,199-69 | 3,199-69 | TAMNX332cU323V638 | 34303U0COQK | ||
| 05/2028 | 332cD31AA393BE2OW | -69-2.12% | 3,192-69 | 3,192-69 | 3SH32Uc3G236G31 | 34Y3WI7TL |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:08 22/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | M33Q36E3A8Q2eC3336 | -2.96-0.80% | 368.36-2.96 | 368.36-2.96 | R33NTZ3I63U82BeF333D6 | 33HK3K7C312e333N2 | ||
| 12/2026 | 333131V2TDe3T7F30 | -4.45-1.41% | 315.50-0.65 | 302.25-13.90 | 32RA3OU02c3132NZ3SBI6 | Y3331Y3IP5W2Ie34C3R0 | 3331GV3Z62eNE3135 | 373W42cKJG32I35E3N0 |
| 03/2027 | YK3U2393VS62eT383K0 | -4.45-1.48% | 300.10-1.15 | 289.60-11.65 | 3K1C342KcX3J434Z3OZF8 | J3D33030ZF2eB3C1K30 | I3330N3W12YAMAe323EN5Q | 35L3LC42UUcL353E130Y |
| 05/2027 | 32LA3A93Y1C2OVe3R8C35 | -4.35-1.47% | 294.75-1.45 | 285.45-10.75 | 342cRXXZ333RZ63P0N | 32P39GXJZ3W4N2Re3M630E | 323936S2e32CMS30D | WRS31382c373OH03HI8 |
| 07/2027 | 32H3K8382Ee363BP5 | -4.20-1.43% | 292.35-0.50 | 282.75-10.10 | 312KcN3M631Y34V | 3HMQ2393T2JZ2e333JH5O | 3239UR322e3PDT8E35BO | H3NM8TY2c39P36B33TM |
| 09/2027 | 3GCK238352e3JY435 | -4.20-1.45% | 287.75-1.90 | 280.00-9.65 | L3U5E313OMUZF6W | 32C383T72e373H5BO | H3N2383YG9BD2e36F35E | 352Rc3S236KT3U9TAHX |
| 12/2027 | 323M8K3RR1L2BBQe3LT830 | -4.45-1.55% | 285.85-0.40 | 276.85-9.40 | C3ZC3PWX3P0D36 | 323835Y2Ee3V8S3LSR5 | EEU32M38362eV3D2QN3W5E | 37P2c30KGCNTP3U838X |
| 03/2028 | 32Q3S7QD382He3N830 | -4.85-1.71% | 279.40-4.25 | 274.25-9.40 | 3I134DVQ3FF0 | 3EL23M738Q2e333X0 | 32I38332YUYe3L635 | 312cXFL35D3L7Q32 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:08 22/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | 33Z3ZYV83K5I2eDP3030 | -4.65-1.19% | 391.40+1.75 | 375.15-14.50 | 32T2Uc3S1TM3L93X9 | CDW3LC339312UeJE3H030 | IX33F38392e3H635HER | 322Wc3K2Y3EL5VNFUJ33 |
| 03/2027 | V3G33E73VNV4PD2e3Z530 | -4.40-1.16% | 382.00+3.10 | 366.25-12.65 | 31FP2AAc3136Z3GO8X | 3EG3KGFYI38J32O2eM3030 | 3OA33738F2e3FH930 | 3T42cH3D6TYZG3830L |
| 05/2027 | 3GO336EP35T2e32W35 | -1.00-0.27% | 365.25-1.00 | 365.25-1.00 | 3P63MU8Q30NK | 33363W5R2De3H2XE35 | 3L33R6362eEZ3SHD235 | |
| 09/2027 | FWF33353V32eJ3ZI0F35E | +2.400.68% | 353.05+2.40 | 353.05+2.40 | C3AHYP02e303AI0HV | 3H3FUB353W02e3635D | 3CR1B2VKYcV353C2M32G | |
| 12/2027 | 3X33436T2e39W30YNRQGY | +2.400.70% | 346.90+2.40 | 346.90+2.40 | 30YDX2Be303RP0 | 3NUF334342GeL3530Y | YKPC3ZRK5 | |
| 03/2028 | 3334332WeYRI3SL3C3SJ0 | +2.450.72% | 343.30+2.45 | 343.30+2.45 | 3GOW02HeMH30R30GT | OS3334302eN38SS35IO |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.