Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.200 | |||||
| Lâm Đồng | 92.500 | |||||
| Gia Lai | 93.200 | |||||
| Đắk Nông | 93.200 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 14/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:10 13/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:10 13/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | 3B3LHUW2Jc34Y35YA39 | -19-0.55% | 3,530+52 | 3,449-29 | 362c3MSE13O6DCV3R9R | 3EE32c3438S32HF | R332c3HI43JIT73X8P | 3236B2cT323T039QN |
| 01/2027 | YE3D3VN2Rc3J43LB433 | -20-0.58% | 3,512+49 | 3,432-31 | 3SI1302c3O93NY331 | 3P32cSCVSI34D3633 | 3U3DL2c3M436YL3Q3H | 34D302c37L3YEG030 |
| 03/2027 | 332c34C31EG3C7MR | -20-0.58% | 3,480+43 | 3,408-29 | 342cZK30OTZ3T93NH5EP | 332JOcC343E3D33 | MNGJ332cY343JN3I3S7 | 3BI2342cVJ3T7303W9Z |
| 05/2027 | 332KcS3R43LJZ030 | -22-0.64% | 3,465+43 | 3,395-27 | BL3BN6KOD383U5G | MU332Pc34HH31J3CI5 | 3UWPJ32Lc34H32SZT32 | 3WC52c37F3C7U36NFV |
| 07/2027 | 33I2McL333F83O2 | -27-0.79% | 3,434+25 | 3,380-29 | 3CIS13CB538 | 3C32cPSAF3O43231 | 3DUB32cR3V43O0R3I9 | 32OXE2c3HOM43633 |
| 09/2027 | 332ABVc333Q831LF | -13-0.38% | 3,403+9 | 3,379-15 | IOAP3BF538VKB | BIP3A32LcMI3337L39G | T332cPEV333934F | 32MZN2c31PC36R33DF |
| 11/2027 | Z3YCGH32c3F33YR6Z36 | -11-0.33% | 3,382+5 | 3,366-11 | PABWGT3B33GT0 | 3P32DDc3K337FBQ3QP9 | 3L32FcY3BRA3Q37KK37 | 312cX3JA5VVXE393M5E |
| 01/2028 | I332cUI3VD3P3S43A3 | -27-0.80% | 3,378+8 | 3,343-27 | AXOLTNVI3235 | 3P3TUT2Rc3ZG33734T | 3C32c333UPXO73Q0M | 353OBOY6DRBU3L6 |
| 03/2028 | FSPWO3D32Nc3R33430 | -26-0.77% | 3,376+10 | 3,340-26 | S3OA2LD3C5 | 3HU32Rc333LKN7AU31 | 3FASZ3N2cJ333R63ESH6 | W3XRT337O33 |
| 05/2028 | V33W2CBRJc3332T36P | -26-0.78% | 3,326-26 | 3,326-26 | 3V32ScCA3335MY3TW2F | CX34B3MH7MNT |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:10 13/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 33B353I0F2eI3RZ7UCK34F | -2.95-0.83% | 350.74-2.95 | 350.74-2.95 | 33MG3L5C3CSL02eQ3734 | 333HLO5332e3UP63YKHJL9 | ||
| 12/2026 | C32VJ3O9332e3KS635 | +3.051.05% | 296.50+5.90 | 290.30-0.30 | 31KCA34HC2cZX3238B35 | C3WNH239302e3930KB | 32Z3L9302e363PZD0FWT | 3L7352cTJ323U5JC31 |
| 03/2027 | Y3Z23B83S62eJ303K5DOFH | +2.550.90% | 288.90+5.40 | 283.25-0.25 | GF3N72PIEcC3532G38 | J32I383Z42e3YB0V30 | Y32KBW3833OC2eF3530 | 34B3K82HcN33X32SY3P4U |
| 05/2027 | QF32M3F832U2Ve3430 | +2.400.86% | 285.10+5.10 | 279.80-0.20 | 332cJX31C3WPZL739 | B323U830IE2Ve3X530 | 32Y38TO3Q0M2EeBF3A03E0 | Q3R13Q72EcD3ZS532Z36 |
| 07/2027 | 3EI237392e3AL83E0 | +2.250.81% | 282.50+4.95 | 277.35-0.20 | 3IF12cKD31383XD3QY | 323P7FN38O2eY3B235VQQ | P3E2D3W7372Je3X5JQ3ZC5 | 372Uc38EU3H0G3J5U |
| 09/2027 | 32S3D73I7R2eH3035T | +1.700.62% | 280.25+4.90 | 275.15-0.20 | X3BGLV33033 | A323J7362YeR3335RN | 3237352XeK3BL3U35 | URZ352KcRE303BI134E |
| 12/2027 | I3S2YZ373HN42Xe38Y35 | +1.750.64% | 277.90+4.80 | 272.65-0.45 | 31LJQC3A537 | CHC323E7342ZeD3E535 | 323C7332eM3KE1M3HP0EG | D362WHc37TA3831IG |
| 03/2028 | H32373N1GPX2e3630CH | 0.000.00% | 274.50+2.90 | 271.00-0.60 | PVDF33AR3C3EV | 32E3733D2Le3QWFOU8T30O | 3P2373X1NQ2eUA36C30 | 31I2Cc3EK5P3434MHSY |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:10 13/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | H3R33K63N0K2ZKFe3Q03D0 | +10.002.86% | 363.90+13.90 | 354.45+4.45 | MKU33Y3R6Z3F5 | 3M3O3Q5J372e3LIJ835ZV | 33W35H3SL02OKJXeV30I30 | A33D2cWS3V03038 |
| 03/2027 | R3Y3TWC353PM92e3ILC030 | +7.852.24% | 361.85+10.70 | 355.90+4.75 | H3U137E3D2FP | 33T3B5352e3H9K30Z | 33GCU35F31XO2e31Y35 | 3D3EN2c36S3K9QY31ZE |
| 05/2027 | 3NW33430H2e32GH35 | -1.80-0.53% | 340.25-1.80 | 340.25-1.80 | 30SVZ2MHKeP303J0UF | 333I4Q32BD2Ae303J5 | ||
| 09/2027 | 3W3323Q82QGe39Q30 | -1.25-0.38% | 332.00+1.85 | 328.90-1.25 | F3E230N3PEBN7IL | VB3333M3XDF2V2He3M030 | 3333G3NH0G2Fe3135 | 31R2Kc34G3TA63VD7 |
| 12/2027 | 3L3M32342e34ZMSCDS3KO5 | -0.95-0.29% | 324.45-0.95 | 324.45-0.95 | 3W0G2WKeQ30JW3RP0 | XN333L235JOB2e34E30AV | HMLKCO3HD5 | |
| 03/2028 | 333NI2V322FeF30A30GKZ | -0.65-0.20% | 322.00-0.65 | 322.00-0.65 | 30N2eRZ3N030KU | BN33MXMI3V23HW22eI3635 |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.