Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

119.500

+ 2.700

Gia Lai

118.800

+ 2.300

Đắk Nông

119.500

+ 2.500

Lâm Đồng

118.000

+ 2.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 11/11/2025 - Cập nhật lúc 03:20:06 11/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 03:20:06 11/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2025 IKV34L2Ic363R33G7-25-0.54%4,637-250-4,6623T4X2c3P6RM3632LA3OJ12EcQ3V130L34
01/2026 342cI36DK32V3D3-25-0.54%4,679+314,552-963VQWG72c333GI53YIF034MW2c3B6333UQU2PIX3I42RUc3S6W34TW38YT33X37GR2cVJ31OSO3U6I37
03/2026 D3IHR4X2c3D5IS353BU4-13-0.28%4,593+264,485-8234JW2WcIK333035M342cPT3KP5G3633342c35XILYQ3F637S323M1D2c3J23LR63E6
05/2026 3L42KcKUA3C439U3J0+30.07%4,515+284,417-70312VcCFR3G9Z3431B3S4T2LPTc343UC834342c3QBD43K8I3D7ZIAXM3QAG6N2c363937V
07/2026 34B2LcP34AJ3L236IYV+130.29%4,436+234,352-613A839I33QZZ3FLM4ZC2cC3431X31TELU342LScK34M313332N2c3G3BX3Y2SQ38
09/2026 3E4U2c33V3WTDK734+250.57%4,379+304,297-52O33SBZDS3730V3JVOX4BG2c33U3I439Y342ZKc3HX33XRTT439312c3CW2383ODMDX7
11/2026 34Z2c33C33TXJK32+330.77%4,336+374,251-48J3F7GGQ3WN1HB3GQC42cPA3TZ23934342cLF32AKL3939C39B30R3UX5IP
01/2027 3M42c3L3E3NDVI0P3MH5+380.89%4,305+384,262-5ESUV38WEWX342CcM323632CT3B4MW2c323ZGJ63C73W12cT31WV3X13J7J
03/2027 34T2CGcA323K73X4P+410.97%4,274+410-4,233Q3F2EWCSFX342cW323T33SZR331LT3AYF43E0I
05/2027 CE34V2c3GB23B43W1+410.98%4,241+410-4,20034UF2c3AL2P30Y3D0MAFMJW3XF1JV34M

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 03:20:06 11/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 343XW0FX3T72e3I03U7-14.99-3.55%407.07-14.99407.07-14.993Z430E3U72e30R37B34X32322e3RR03FJ6AV
12/2025 I34J31Z3E42e37RO35+6.951.70%416.55+8.75406.50-1.303P138W2c3T23AY735OA34W303X82eQ3330O3P4CY30372e38F30MN34L3R22cF3XN6JWDI3330
03/2026 HLJ33393E32e31OL3U5+7.301.89%395.00+9.15385.00-0.85323ZCL1T2c3X1Z37JE3W8M333E83EJ52e3830XFE3ZG338A3T52e383XZA5IW36M372c38EQ3336
05/2026 3N33B738S2e3K23M0+7.251.95%380.00+9.05369.40-1.55J362PcZY333038ZM33B36392e3W4E30M33MH373D0H2eF39353U2362OcW323LG832
07/2026 33GR3C6T33J2Je393CW0G+6.851.92%366.10+9.05356.80-0.253E32cOE3Y93EX53I2EE333P5R3PEZ72e36P30L3T33SV5372e3MZH0GF353SO130B2McL393Z8I3E8
09/2026 TLWU3335302e3835W+6.902.01%353.50+9.55344.20+0.2533B2cE3D3J3HYQ0K36A3JX3N34C3J42e353J0M3334F3E32e39SO3MJ5A3J13G32cEE3NT7E3735
12/2026 333UUUI4312eYI32O30GFK+7.352.20%343.90+10.05334.70+0.853E12QTcU3SAP236ER363333D3GL52e3430PZ33L33Q3VFF32e38R3M5ZKBM3I82c3735Y37
03/2027 D33A33H3K42GEeN3Q7UO30+7.552.31%336.95+9.80330.55+3.403ON13HUA6OL3D3E333332LT2e35K3U5DKMDDN333P23XH7EZ2eFT313532K2EcSAY3JV438CE39
05/2027 33QM32F3M92eZ3235VJS+7.452.32%329.40+7.60325.10+3.30XT34RO3E7XATO333G23KW72e3X0F3033KGD32312e3E83O03PN4FT3S43J5
07/2027 33EM3A2332eW3F6U3UY5+7.202.28%323.65+7.20319.65+3.20TN32GD3APUFJ7E33RM32E312eXGEM353E0JM333F1362eE34T3K5NADZ3GZ3K3BL839
09/2027 3IL3313S72eE39OJ3F0+6.852.20%317.90+6.85313.85+2.80ONXR3RGJF236MTVO3U331352QeUN38Z3K5HH3QZ3L31K3E1K2eV30IR353EV6383UFBW5
12/2027 3XB3R3O1I312e39RB35+6.602.16%311.95+6.60308.00+2.6532DSL3D4QDXDLCM3330382VRJSe3A0K30K3330352LVYeQ33Y35DUP3E4I30SDW3K2
03/2028 3R330Q362SAWeI3LDQ730+6.402.13%306.70+6.40302.75+2.453QG330N3EKS2EM2e37D353GR330B302eL33GH30DS

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 03:20:06 11/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 35DG30O332e3LMP3NRJ30-1.70-0.34%505.80+0.80503.05-1.95PA313FIR4OUIE353M0U34P2e333TWG0353K0F3M5DI2Ue3030C32J2cA333YJ1C33TCG
03/2026 W343X8372UeN3030S+1.150.24%487.00+1.15485.75-0.10I3KIJJ63WV4383IH52e3DY73534383W5N2LDYe383533E2cO3LG331W32
05/2026 R3P43U73B72Se3I4GVX30O+9.602.05%477.40+9.60477.40+9.60RFX30XWGN2e30BEV303JX436W37J2eUT3830RNTE32G
09/2026 3432O322e3J0CM3F0+6.901.66%424.25+9.15416.80+1.703431IWIYVRV3L4RQ31Z3V92Ie3235X3QY43135C2e3130M3WJ22cU34NZ33T39
12/2026 J343138F2e32BQU30Z+9.702.37%418.20+9.70418.20+9.7030SS2We3PI0303CH430Q382TeY353RI0RS3EPP5F3O7ZSZ
09/2027 H3W3RPL3J73ZSK0S2e3835+9.052.50%370.85+9.05370.85+9.05302eO3ZRPWZTC030AR333XO6H3Z12Me3830E3Q3LA31WT

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/