Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 89.500 | |||||
| Lâm Đồng | 89.000 | |||||
| Gia Lai | 89.500 | |||||
| Đắk Nông | 89.500 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 25/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 24/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:09 24/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | 3MJQ3ZD2Vc32G32J38G | -60-1.82% | 3,409+121 | 3,221-67 | 3M1A302ZJGc31R37PUD36 | U332c3IA23U9M36WFO | 3H32UJc32SI3B838H | R3TJ130RPF2Mc3739HT3A3 |
| 01/2027 | 33K2c323DN43L2H | -59-1.79% | 3,363+62 | 3,232-69 | 313R82c39Z33KA36Y | 3ZI3JZ2Zc33J31LB3Y5 | N332c33B3M03G1JW | 353NP12cJ3R234LJ33 |
| 03/2027 | PBPFP3CZ3U2Rc323M239 | -45-1.37% | 3,334+60 | 3,215-59 | V39F2cK3L6N35Z35B | D33VP2c323H8O32 | 3J32CPc32XO37M34 | I32BS392LcU323533VE |
| 05/2027 | 332QKGc32YS31X39 | -40-1.23% | 3,317+58 | 3,202-57 | 3P12c3X8O34J34X | 332CCRQcS323734 | 3WO32c32U3539IWZ | YQY362c3ZVGJ3G3335JI |
| 07/2027 | OJ3B3C2Sc323034C | -40-1.23% | 3,301+57 | 3,188-56 | I36KX36L3CNT5W | 33W2c32U35Q34QP | GN3SW32c323LP434 | Z33O2LTCCc3G0S333A6 |
| 09/2027 | 3R3E2QcJ31383K4 | -41-1.27% | 3,284+59 | 3,179-46 | 3QI5F3QI331S | 33B2c32OHI3W236O | O33QV2NcJ32323PBU5 | FF3R22c3CZV5T3936 |
| 11/2027 | P3L32Cc31U3PDX637 | -40-1.25% | 3,269+62 | 3,167-40 | CJ3I8UJQ32 | 33SW2c31EGNPY393QB5 | 332c323A03TPY7A | SO3UTJX12cSO353733H |
| 01/2028 | QI332Ac3ME13632 | -40-1.25% | 3,162-40 | 3,162-40 | BAQG3FZNTT3 | 332cT323DSK03O2 | QBL35QMD3I934 | |
| 03/2028 | JY33N2c31YZLM35P39 | -40-1.25% | 3,159-40 | 3,159-40 | 31KDNLO | 3X3S2c313O93KVV9N | 3HWZWH43030 | |
| 05/2028 | 33H2c3DN13R53UPE2 | -40-1.25% | 3,152-40 | 3,152-40 | ZZS33RRZ2c3Z1Z3GT932 | 3XR4LNG37 |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:09 24/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 3R3363I6D2e34J3B3 | -4.10-1.11% | 366.43-4.10 | 366.43-4.10 | 3AZ336MQ3L62e34Q33O | 3K3BH3O730UYR2e35N3YQ3 | ||
| 12/2026 | 3J330G372eBLL3435 | -5.00-1.60% | 314.90+2.45 | 305.30-7.15 | C31342c3H4B3C93E7DQ | 33F31L302JOSe3COE035EK | 333G132L2e3J4RRO3T5VL | 3H7D322cB3I9KC3434 |
| 03/2027 | 32I39I3FNU32eP34VUK30S | -4.05-1.36% | 299.30+1.85 | 291.60-5.85 | 31302YcC3432E3C8TBMU | 32A3AW9ZR342e3T2LA35 | 3239JRON37Z2e3D435 | 3535Z2Hc3P9O3GE6H31E |
| 05/2027 | 3S23E8392Oe3X0BR30 | -3.45-1.18% | 294.35+1.90 | 287.35-5.10 | 3TF32cO323Q33N5XSE | 3I23839FP2Je373BI0 | VEL32393P22Je3W4OA35Q | 3139NQBK2c3I2FJ3M13K2F |
| 07/2027 | 3CR23R8352SSe39D3X0 | -3.10-1.07% | 290.55+1.55 | 284.30-4.70 | 31Q2c333N33VNFC3 | 3238XVD372Se33K30 | 3B2RTO3N8392e3J0W30 | QK3I92ZcS3333P3DFJ1 |
| 09/2027 | 3238PKQZ322eE3CH9N30O | -2.75-0.96% | 287.25+1.60 | 281.25-4.40 | 32MSQH36NP3QS7 | 3B238BJG34G2e3UM835U | 3238ZN352e36BEN3R5 | 3HQ52cY3BB3X3E1W37OO |
| 12/2027 | 3N2W37WQ3F92e3435ID | -2.55-0.90% | 283.70+1.70 | 277.90-4.10 | Z3D136OEC30 | 323Z8302DeS3RC43I5 | BU3I2W3Y8322Oe3GDH030I | VWJ3Z72cDZ3137Q3W0 |
| 03/2028 | 3237CD36D2eI373E0 | -2.30-0.82% | 276.95-2.05 | 275.40-3.60 | 3HQ2DI3D3N | X3F23Z7Q362e3K9H35 | Y32Y3RE7392e3NO03O0 | FN3F12cP3M53637BAX |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:09 24/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | 3338322eBB3Z0RBKV35QE | -3.05-0.79% | 388.00+2.90 | 379.50-5.60 | A3ZL43TGQZ936 | 3338352e3NKL13R0R | 333TS8352Ge3WG130L | 3W2KG2c3Q4W3ERMZ8Y38 |
| 03/2027 | M33ST37Z312e373P0K | -3.25-0.87% | 377.40+2.45 | 368.50-6.45 | C3GLK3BW30STJN37 | 3K337JM3H52CHe3M0XN35 | 33NFL37R342e393V5 | 3E42Lc32SL3D837T |
| 05/2027 | 333G635C2eVE303GKT0 | +3.701.02% | 365.00+3.70 | 365.00+3.70 | 3UW02KEeNZQ30D30D | 333Q6X312WeE3F3JU30B | 36Y3N8H3AJ0L | |
| 09/2027 | 3Y33G43W42eN3E130 | -3.65-1.05% | 344.10-3.65 | 344.10-3.65 | XJK302e3L0R3N0T | E333W437A2eWCN3735XGJQ | 3G12cK3E532KZJ32 | |
| 12/2027 | L3KJ3U3QQ3F3Y72e3935 | -3.35-0.98% | 337.95-3.35 | 337.95-3.35 | A3CL02e30M3G0 | 33IID34312DIeEV3P3OI30 | 3NGNSPSKHKZ5 | |
| 03/2028 | L3Y3C33U34O2VeKD3KP130 | -3.05-0.90% | 334.10-3.05 | 334.10-3.05 | 3O02e3K03YJC0O | A3S3RW3RK337K2Xe3135G |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.