Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

112,000

+ 1.000

Gia Lai

111,500

+ 1.000

Đắk Nông

112,000

+ 1.000

Lâm Đồng

111,300

+ 1.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 27/11/2025 - Cập nhật lúc 13:30:14 27/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 13:30:14 27/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 342c3W53CG1Z3BIU3EVL-46-1.01%4,575+164,483-763RVMH52c30R37EF39HM3Z4EP2cE3534G333C42FJc353OK5GZ3W9C32382Jc37TL313FT9
03/2026 GN3PL42c3D3373A7RPZR-37-0.84%4,428+144,345-69M3P4L2cO3X8JDMN3J839TQM34J2Jc33363BMC5RJYS342c3ISX43JI1X34Y3234AYJ2cL35NQYV3732
05/2026 WI3XEL4G2c3330TPS33-28-0.65%4,341+104,272-593DO22cW3V231K3TH2V342cX3239EM36TQIG34HS2c3V33331F362cRDOM383W336
07/2026 Z342c32G34XPNH34-22-0.52%4,2664,223-4335BDP363IMJTN9PQ342cS3MDTTQ235L33EX342Hc3QUA2F36Y3633N2cC31F363H7V
09/2026 Q34XA2cPJ323030FZ-19-0.45%4,2194,184-3531W35MQF3KLYVB734AP2cWIH32L3036342Sc32K313IGTPO9XP3NW12FcNG3836R3H2C
11/2026 342Mc31F3S6HDJ32-18-0.43%4,178-24,144-36KX3N63TMRZ0FFE3OAQP42c3137JUX3AU8D342c31M3X8OO3J039LQH3R2KTT3TT4E
01/2027 3T4C2JcG3X13K33I6A-18-0.43%4,136-184,136-18RUY3ILQF6PYF3O42Uc313AR534CS312VEcP313230P
03/2027 ST34F2XDc3OGC13Y035-18-0.44%4,105-184,105-183Y4E2UUMRSIOc313233Z3NB1333Q6N
05/2027 R342SGSc303XH7U35-18-0.44%4,075-184,075-18G34Z2Rc303O9H33BVOU3SAR13IE4RF
07/2027 342Hc3R03Y43V5YW-18-0.44%4,045-184,045-18E34SJ2McE303633UIF

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 13:30:14 27/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3X4S313XJ0EU2YPe35D32Y+6.251.55%410.52+6.25410.52+6.2534A313NZ02e35A32ZFGT343R034AB2e3237WJH
12/2025 34DP3XGU1D312eX3FR530-2.70-0.65%412.35-1.85407.55-6.653SXES83G1DHR3O43H13G1E2e3L9X3UP53VF4M31342Fe3230AYYCAN373SFEF7EOIJ31
03/2026 P33U37392eTCN37N3WDDF0-3.60-0.94%383.00-0.30375.55-7.75U382Cc373BD63EZ1O3X338FXLE302e3N03W5JMM3H33833Y2Se3AI3T3Y0383A12Nc303ZA23SS5
05/2026 33DW3X6E3J22eYH3J7T30-3.00-0.82%365.70358.90-6.80342JPcI363UYSDY632333K63M2N2HTeO36353336YLZ352eT3T730J3Z33XMQX2EE2WYc3P33234
07/2026 L33KJF3Y4E382e30OT3N0E-2.70-0.77%351.00+0.30344.30-6.40AQ3E22Qc3RLE834Q3JI4LP33Q34P38U2e36E3GI53M33EJI530YQ2OWeG37303133CAL2SKBc3O8D3431
09/2026 3333G362GeCA3335H-2.70-0.80%339.20+0.15332.90-6.15W3E22cI3DQPV63I03SR1X3M333PMC372Ae3JF0C3033E333W92e3PQ035IFRBK313LV5LC2c373H7G37
12/2026 J3L33I23U7RC2eW3830QH-3.60-1.09%331.15-0.25324.50-6.90G3UB22cQ3F2W3G7TY35Y3332PALU38P2e303K0K3333WDN312e3430QME31C3Q02c34F3I53B5
03/2027 333FR233I2e33WW35C-3.85-1.18%327.00-0.20320.95-6.25333DODD63X43K3UP3C235TV2e373RD533EE3Y2Q3C72Ye3KP2303VV22c3V7I323A1L
05/2027 3332302eFT3GP2X30-3.85-1.19%323.95-0.10317.80-6.25AIEU3X43D93J3XZX32U322e3N530TP33323F4Y2e3V035HUKHAR3FB4393K9LL
07/2027 W3MI331T362Fe3H5B30-3.90-1.22%320.40314.15-6.25RN31XLNQ39RA3X3V313G92e3M230XU3X3F3E230ROW2e3TC430E343A2D39PM
09/2027 3AN331322e33QE3Q5-3.90-1.23%316.40+0.15310.00-6.253HVVMY2A3V4WXD3L3VC3135QO2e343Y03331362eJGAU323YP5QIUW39HFHN303J6R
12/2027 R333V03T7H2QZe31U3L0-3.85-1.24%311.00+0.05306.50-4.4531SSTZNX37IMG3Z3313MR02DYeO3030QJ3H33CC1JK302e3U9HUO353IY5G34Z3F3
03/2028 C3NB3G3XQ0332e3FW230IL-4.15-1.35%303.40-3.95302.55-4.80QH3HG3TEPBE333033SH2eER3NY4YCY3W0TPDX3OJ33Z0Z372e33ZR353BL13XT438XZBHY

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 13:30:14 27/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3GTAD437EW322e38SJ30+5.051.08%472.80+5.05469.50+1.75J3WQ3DV3FWJ4363S9VS2e353H0SALN34C36372e3735U312RcZ30SKLGQ3337
03/2026 3437D3IPO1AA2SeV3WS630+1.150.24%471.60+1.15470.15-0.3031303HNYWM7JPJR343RA7N3T02eW33G35SYY343F7302eV34353TA32cM36GF3837VCWX
05/2026 M34E35NG362Ze3835VVD-3.95-0.86%456.85-3.95456.85-3.953MGW0E2e30C30Y3IH43E63D02e3Q830LB3BOI4
09/2026 G343U0P3A8Y2e3A030F-0.90-0.22%409.00+0.10407.55-1.35ONLF3USRW4C3H43H0392e3P0X3034P30B38C2MTe393OF0P32Q2HcJQ3F3I373K6G
12/2026 3QH4JK303I02e3R435A-4.75-1.17%400.45-4.75394.30-10.903AE6SOJBY33YPDF3G9352IIGe3030ZN3430QDM3KY52e3230KDIF3KT7WAJ3U3
09/2027 3K33633F2ZZeB3S535-5.15-1.40%363.55-5.15363.55-5.15GT30B2eG303BDIQ0C3AK3B363I82PSe3730BCWDBMOW33HY3E1B

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/