Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

103.600

0

Gia Lai

103.200

0

Đắk Nông

103.500

0

Lâm Đồng

102.800

0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 08/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:07 07/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 07/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3R4GLS2cJ32VFR3935L-7-0.16%4,317+154,250-52352cZQD35393C6LSMW342cO33B30D32RME34FPN2c3330SCCQ3LP2I3GW1392cE3W8SEY373MV1
03/2026 342DDRJcECN3R1373D8Z-54-1.28%4,238+64,153-79J3A13K0E2cD3J6303T7Q3X42cUO3U2R3J23S5342cUEX3233UX3S23Y3342GYc32R3L5L3HQM7F
05/2026 3B4L2OZcM30T3A9B38GR-56-1.35%4,164+104,075-79RVS3F32c3R73632P34LTON2c3B13Z6NE3434ZEGQN2Zc313X5343A7L2c39Z323DF3I
07/2026 342SLBHc3Z03430AT-53-1.29%4,092-14,014-79I3X1JAQA2cA3C438N32342c3X0AG3836XUZU34H2c3D039ALR333X3P2Tc343J03I7
09/2026 E342c3EO0SD30G38-49-1.21%4,037-203,978-793R7B353BG1K3T42c3HR0Q3Y3RL37V342HRcIBK303F537FB32O2WcJ3WWB1D3G036
11/2026 AI3JZ32Sc393Y8MXX32N-46-1.14%4,005-233,950-78A3HH33SI438F34G2cYY303Z0PY3B5VO3LU4TL2cUT303238383AQV4DJ37OR
01/2027 33VCQD2EXc3V9B3632K-43-1.07%3,962-433,933-72BEIH3238TOIYA3JK3Q2cCY3J9ZA35WQ373K4I2cP30UY3P03D5312QRc3D13VKG135
03/2027 3T32c39CPF333ZJ9DU-40-1.01%3,939-403,939-40TFQCMBL35QK3AI32cT39JP373N93V133GL3S9H
05/2027 K3X3OK2GTcO39T3R130T-40-1.01%3,910-403,910-4033S2cX3KO935U30HU31BGDZ3WD4WB
07/2027 332CZc38XA38LM30-40-1.02%3,880-403,880-40AT332c3Y93J230T

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 07/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 34M303K72ETYeE36J38+7.541.88%407.68+7.54407.68+7.543O430U372e3T638QOAXDMO343T03HD02e3WWI1G34
12/2025 CC3I430L36R2UeB323G5-5.70-1.38%408.30-3.65406.20-5.75XLZISAN35KR313Y43036UI2e32PWDC30W34I31312eT3P9T35343HPMT8LSK37WTH
03/2026 3U3373K42eL38E3Y5-5.65-1.48%378.40-2.10373.25-7.25OY3O92QAc333EHP7S383337B3AK62e3N73Q0XG333830VTAR2e35M30WPUD3U8K302c37F3O93C7O
05/2026 3LD33537C2eTO33OD35-5.75-1.58%360.80-2.30356.15-6.95332cI37T35DB3BW0J3K335392eCYZ3W630R33363J32Pe31WUJ3SEA0333W42PWc3833A36V
07/2026 3334O3M32eIPK3835C-5.70-1.63%347.80-1.75342.70-6.85312cVS373DQ2Z3U3G333437MB2e38X3DC0TAE3DU3343A92e353I5M31Y35FB2c343G3X3V3G
09/2026 D3L33K33Z22e3WR93C0O-5.60-1.65%336.20-2.30331.70-6.8039373TYH7KNC33G3LE3AW35GF2De3430X3M333EY38O2e3530IS313R4RB2c3H53I936
12/2026 3332WP342ReJ3G43S5-5.45-1.65%326.70-3.20323.25-6.653CKMD339EM34J3Z33II2352eCVS3EE9A353H3323G92MeMI3D930EL31B30G2UcFP303930
03/2027 3L3YR32302eEP313J5O-5.15-1.58%320.90-4.40320.15-5.15F36C3CF4FV33323W02SeG3JR835Q3ZH33S23U52eX333T03LX3H2c3035ZPP33
05/2027 3331J362eV37NHS35W-5.05-1.57%317.60-4.20316.65-5.153T3L3UUA3O333137FXCP2eD3W435NT33RS32MDVI3C12e3830K35G3B4Y3N4JW
07/2027 3EQ33133F2e3I1Y30-4.95-1.56%314.10-3.95312.80-5.25EVK3M23K5BGWAJHK3WL33VYC1332e3D8353H3HEN3H13O82FUEe303I5J3ZQG433ML3RZ0
09/2027 S3330QAFQ392eB31W3B5B-4.85-1.54%310.30-3.70308.75-5.25S3HIEA2J3HV2EM333O03B9S2eKGHY3930NK3331IV342e3030VJ3BO9X3Y230Q
12/2027 3U3K3H0K3AY42Ke30US3S5-4.65-1.51%305.15-3.55303.45-5.253V2GZB3OTM43POR33034I2FZeM3D7H35H333S0C3V8YZ2Ie3F73N0HOD35WE3WMQ830
03/2028 33SSKYK30Q302e3430-4.65-1.52%300.40-4.65300.40-4.65MEXL3H1WBBMTS3B02PJe3QRY030DF33C3H0352eLOS30353TR13EC53ET1PBE

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 07/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 WKEV343PZ63QY0V2e3830-7.55-1.61%460.80-7.55460.00-8.353ZX1O3QYDI0LN343RLIP63D02e30VR30Y3TW4J3F6LR3C82eC33U3W5B31HYH3X13MPB4
03/2026 T343TJ63I22Ne3Z03LM5YF-6.35-1.36%466.00-2.40460.85-7.553U3343GODNQF43436342Ye3A0O30JO343EH6MH382e3SBIE43Z0Z3QP32c383LU83U9W
05/2026 N343MRU4D392e38UGI30PZ-7.60-1.66%449.80-7.60449.80-7.603P02eTH30O30R3435Z3V7O2CeO3Y43U0KB3G4XKXMQA
09/2026 Z3FL430352OeB3230-3.70-0.90%407.30-1.60404.00-4.9032KSX363H8NCM34303L6Q2e3E8ZS353YVK4T3038Z2eSI39OJ30U32MC2c3338U3Z5
12/2026 33NB39352e39J3LA5WQ-7.20-1.79%395.95-7.20395.95-7.203N02e30VVE3U0EMUO34R30332HUDe3L1NV35MUX3739BR
09/2027 333BR539A2We333EJ5-6.40-1.75%359.35-6.40359.35-6.403H0LB2MEe3030E3NY336BYU3ZK5I2e37353XVNTN3U36

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/