Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 96.200
Lâm Đồng 95.700
Gia Lai 96.200
Đắk Nông 96.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 23/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 22/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 22/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 H3N3PL2c35H3Q9LP38-104-2.81%3,724+223,587-11533N2c3ZBH13EC838332BHTSHcQM3X73N03B2KV332HUZc37TQ3O032X362c3F8G3XJ33UCDFGW4
11/2026 33EX2SQcQ36Y3R1Z3CB8-108-2.90%3,760+343,611-115N313PNC12cQ353431PI33R2Xc3A732PR3233Q2c37A3A2D36F35C342XCc3931F37W
01/2027 33JEJ2c363U0H3A0-99-2.68%3,730+313,595-104T3Y5F2KcCAT31I323A1332cLE3639FOVQZ3833D2cAITWCL36D39R39V31392c3ZLI5Y3S433
03/2027 33M2cK35N37VI3A6W-93-2.53%3,700+313,570-99OE31Z2c3CVS73D2343LS3R2c3YK636LRN32LA332c3LV63I6M393131AEDK2c3FW8I38FU3B4
05/2027 3B3VLK2Rc3QZI535FX39-88-2.41%3,678+313,555-923SP2USL3JJ839TP33Y2Wc36343E4W3X32TcC3SP63437K3D22cY3639I3J8TZY
07/2027 332cGO3G5O3DC43X5IT-85-2.34%3,657+273,544-863ZBPH1G34F33U332c36M35RT3LO7J332JOcG363330MQ312FNc3334NN36D
09/2027 3OANC32c353334VT-84-2.32%3,561-573,532-86VG37S38KN3K32VGcMDMG3K53G536S33K2cF363OBA13I8BHEP31C2c3OXD13ZQE7E33
11/2027 I3KEK32c3MBCV53232-83-2.30%3,544-613,522-83HPMAG3CTT83C32c3RA5GS3G43WRD433F2c3KK63C03E53GA9D333V6AT
01/2028 TT3P32c35R313SE4I-83-2.31%3,514-833,514-83ZCI37BTTXHNP33J2c3Q5393VX73EAGS4WB383G2
03/2028 33U2FNVcM3U5J3038-83-2.31%3,508-833,508-83REB3LY1ONK3SHJ32c35I3T9X31PBLT32D3H53OH5MQL

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 22/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3UT3O393A72e333JIK0+0.760.19%397.30+0.76397.30+0.76U3339372eAXI333JPN03339B3W62eI35U3B4
09/2026 33353PQA82IKe3735-4.85-1.33%370.10+6.50358.75-4.853VT33KRPU0M31DHA3OIDPU33E6332e37T353336Y33XYB2MeI363MSOP0OSHY37F3DJ13EO0
12/2026 333R232Y2eGQQ3Z6RT3T5-6.65-2.02%335.50+6.20321.70-7.603W134V2HNCLJc33XX32C393SMN332I3B92eLL3V0T3I033323A9A2Ee333YJ03V9WAL30G2cU37373RM9
03/2027 3L3BO303Q92e3735A-5.75-1.82%321.10+5.60308.80-6.70UF372cV33X34J3DR933N313TD4P2TEe3735Z33Q3K1352JCe3Q53K03YZ3B3ZU62SYc39ZN393C5
05/2027 3330WKPSE35IMKX2e39F30-4.80-1.54%316.00+5.30305.20-5.5033J2c30X3F6Y3RLV1P3US3WPF30392eUY35303331XPF302eX3LQPD730K31N3UBLKS02c333836
07/2027 3LA3M30322LeS38GLF35-4.80-1.56%312.40+4.75302.65-5.00312c3RA0G31S35BJF33X30372YYeEK333PL5S33T3FJ0EX372RBLe36353IG5UH2IDc3333U39
09/2027 3W239392eC3W8M3N0-4.75-1.56%309.15+4.60299.70-4.853ZJ33M0X3NV1JZ33S30N3C32e3VLMN030U3330F342HeY3LJHZZ535ZG342TcN363ZS138
12/2027 3M23O9362eL39PPY30-4.65-1.54%304.55+3.00296.80-4.7531ZV3AM03MR6SJ333A031ILD2e3Q5W3G5XF33D3MX03H12e3O5EI3B5362ZKGAc30MWP393GM3
03/2028 323934E2eXZ3TR93FQZB0-4.75-1.59%300.90+1.25294.90-4.75J3E2GA3P8K32393O82Fe3YGS130B3UJ2N3939Y2e3635S3N12NTc333533JE

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 22/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 I3GQ43C1NRIL382e3VJ530-2.05-0.49%425.05+4.50415.50-5.05O3NFNIRP2O33Q3H8R3432T342MeHU303D0K343K2JRVD3Q0B2e3B535SK3I1W2DVcFQO3230XN33
12/2026 R33A3T9372eZ35Q30-7.45-1.84%408.05+3.10396.95-8.00312c3V530C3CU8EQ34WQU30A3P62eL30ET30R34303V42e39N3CT5O3V42cYY3W63734K
03/2027 BB33X39312eY3M330-6.65-1.67%401.45+3.50391.30-6.65VH3G1IVCSU373V3393RWS72e393WLQ5TE333H937Y2eUH3I9E35IFP3T6K3ZE3D3GM9
05/2027 3J33PL5Q312PLUe3435WK-6.35-1.77%351.45-6.35351.45-6.353O0Z2eYZM30T30AZ3335H37Z2e38R3C0
09/2027 333IGW6C34C2Je3I6DTI30-6.30-1.70%364.60-6.30364.60-6.30C30OO2eW303X0WXLZK333EK7302e393QZ031M2c3UT13N330BJF
12/2027 3Y33L6H3C02e3SP8E3H0U-6.15-1.68%360.80-6.15360.80-6.1530J2SeNBVOX3OD030333A6Y362eFO393Q5QSHK35QOMIE

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/