Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 99.200
Lâm Đồng 98.800
Gia Lai 99.200
Đắk Nông 99.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 24/01/2026 - Cập nhật lúc 10:50:08 24/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 10:50:08 24/01/2026

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 IR34J2Jc333Z33ETDV2+1764.23%4,332+1764,332+176DB31KY3FI5342TcN3135U3PZE6ZT33SYAR3O2J3H9
03/2026 3Y4U2CZc313TNU43AOQ2+1162.88%4,212+1864,024-23YG1322Yc38CPJ313L2IZ3TG4DR2cH30K3239P342cRA3Z032D36M34TMA322Lc3TSU53S539EE
05/2026 ES342c3D0G3S531OA+1082.74%4,114+1713,939-43YH1A312cGQC36N39P3B6JUAXD332c393XL4W37XI3J32cY39R34FU3Q33138PQ2cT3D0N3M6LQ3R9
07/2026 C332VWScJB39P36K3F7+912.35%4,027+1513,873-33W4FO2c36NAB3G8EP3Y63J32JGc3S8J3EA8I30G332cWXZ383BB7HZ3ST63S72c3Y9A3AE83H1G
09/2026 33P2McNHOEH3G839Q3D8+772.02%3,954+1333,820-1O3K12Xc3DA4DU3ZW034K332c3UJ832YM3MF033NV2c38Y3GS2OL3ZZ13BM4RS2c3438X3C4
11/2026 33Z2cE3QO8I323IX5+621.65%3,875+1123,771+8Y343S2WMUUU3OS7G33FWU2Rc3U737G31L3AI32cP3K736F3PY3322cK303030CIDA
01/2027 AY332c3I73A63SCD2+491.32%3,806+933,720+73MY23PMC832332IIJOcD3732363LV32DcEEWJMC373133BV3W12OSc3EGS0DHM3330
03/2027 33SJ2UAc373FEA1L3Z7+391.06%3,740+623,710+32ONQBINX3VY83H4II3A3H2c373I1D30SIQTWO332NURc363TF738GK36K3ZQU6F38Z
05/2027 XR33AZV2cZC36383X4W+330.90%3,684+333,682+31PTA3H8BCKZY3N32YcD36DO383CDTT2KU3OP32c3UJEM63Y53N1M3GGXFY13N131
07/2027 332cWJYL3YN63YR537FK+260.72%3,657+263,657+26AO3XV32Ac363U331PLKVV34E3F6OEU

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 10:50:08 24/01/2026

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay G3Z3HF3635U2EYe3L032+1.440.40%365.02+1.44365.02+1.4433363J5T2ePT30MA323TD3MP3633RV2Xe3538
03/2026 U3335Z3QGFE02eX393BNM0+3.200.92%355.35+7.65346.85-0.853130E2OCDcW303WE03N63G33LS43N72OOe3735THL33OC343M72e37RB30NJL3U6Z37O2c34323ZX9O
05/2026 33A3O33D32eS3M435+2.150.65%338.20+6.90330.55-0.75L372c3V2UHL323Y13K33G331G2Se3R2VU3H5YE333Z3T312eLH333T0J34372NIc3M2Y3135
07/2026 T3FL332SG37S2e30E35YO+2.250.69%331.60+6.80324.25-0.553RG3F2Ic3VOPM43032ZMES33H3QQ23WS52e313G5S3B33PX23T4Y2e3830A32WLF312Dc383E13Z1T
09/2026 R33V3231Z2Xe3130M+2.250.71%325.50+6.65318.45-0.40312OcBI3Y4R363033LT3YH138D2e35VZF3Q0F33B31382eH38HH3531U3KJY42c37M3632
12/2026 3331352eM3PNP93MNM5+2.250.72%320.10+6.40313.45-0.25OU3X73U1R34G3331UN342SYeC313033O3OKI1332Me3P730Y31322GGc3DTM8US3D033
03/2027 33J31322CeGB3B0CL30C+2.000.65%316.15+6.15310.25+0.2531M363BJMQ4O3S331312e3SVH2P3D533V31302RULeM3F03K0332c3LRP53538TJG
05/2027 NZ3TPO330X3ZR8D2e3235V+1.800.59%312.55+6.10306.65+0.203131X3FO3OST33S3V036P2JEYeT363S5HW3330362e34LGN35A35MM35EGUO3YG6JW
07/2027 3S3303V4E2TeDH3X030G+1.350.45%308.60+5.95302.85+0.20GF35EC3BWH73330W3F2P2e38Y3NQC5I33H30Z322eA363EK5BW3W5R3A13G8E
09/2027 3NK2393IV92WRIeT313K0O+0.850.28%304.10+5.85298.45+0.203FCFA4DIPFPN3032393D82GeM343C5KT3239382ePH323KG5ONLC3K83GYZ935
12/2027 323Y93V32eU3G8C35G+0.500.17%299.05+5.70293.40+0.05THSS3XAK8Y32393DWC32eJ3V430C323HB9W332eI3EIP33M5HO393H8HJ3UT3PZK
03/2028 OJ32N38H392GMGMUe3930+0.350.12%289.90+0.35289.90+0.35A3JATCEAO1F302GeCU3E0G30Z3RA23B8E39Y2MRe3535A3J2U3IR1B3AV3PL

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 10:50:08 24/01/2026

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3S433PLA322e33EL30+6.501.53%436.65+10.85425.00-0.803A5FWLYX3X335EA3UK43A2A362eMLC383R5K3E4E3V2352We38HE30V3L3YL2cHD313E9G3YR0
05/2026 343R23V0M2eBK3R0KZ35+2.850.68%425.00+7.80420.05+2.85AMI3M138KG3C33KX4A323E5MAC2e3T030D34Z3R137V2eE3R23B0PKY3ZSPE63539
09/2026 J3F339YRI3TW42eT3735T+4.501.15%399.00+8.75390.00-0.25323Z2G3XEUL13O339Y3J02Qe30G3033K39302eIP3R2J35332cF3K2HSN3234
12/2026 HUM3RS33D8P342Ue3635T+3.000.79%384.65+3.00384.65+3.0030MG2e303QQGNS0LZ333831J2De363W5ESP3W231VQRO3SB5
09/2027 K3G3BI34V3TTH92e3T13K5+1.100.32%349.15+1.10349.15+1.103V0C2e30VFT30EJ3X334382eW30G35OHO3KA3X3NSR6

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/