Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 96.200
Lâm Đồng 95.700
Gia Lai 96.200
Đắk Nông 96.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 24/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 23/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 23/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3WUUV32c353F9NXN3F8-104-2.81%3,724+223,587-1153F32Wc31IJN3F838EGV33EF2c3TLKE73W03233M2YcH3730NC323U6YH2HYc38L3334
11/2026 RO3V32c3N6M313QL8-108-2.90%3,760+343,611-1153131C2UDc3L534J31A33V2cYOP37N3232OA332Kc3EUYH73R23635W342DcX393YV1W3K7
01/2027 QV33EV2Vc36O30B30-99-2.68%3,730+313,595-104HDO352ARc31323OS1IB332c3Z6C3938HGK3D3PH2c363J9F3BLD931SK3S92cP3WW5L343U3
03/2027 N332Jc3LX53VX736D-93-2.53%3,700+313,570-99312c3E7VYWF3HQ234Y33E2YcJ36AV3FNE6J3233VP2cFZI36QJ3MI6O3931J312OcIL38G3HF83Z4
05/2027 33II2c35AM3AQ5HY3KW9-88-2.41%3,678+313,555-92VC3238BRO3O9V332EcLZ36343PJCM433HSJD2Ec363D43U7WYJ3N2I2Gc363938
07/2027 33EJ2c3SN5343C5-85-2.34%3,657+273,544-8631UWL3CR43N3X3WFS32cSZO3635Y3A7A3DPS32RPcION363330CT312Wc33M3Z4TYR36F
09/2027 Q332Cc3WM53334YT-84-2.32%3,561-573,532-86ZE3KBZF738J33OF2cUVV35V353S6H33G2cY363L138CTEUB312cV31X3CF733B
11/2027 Z332cJ35323RT2BWZZYK-83-2.30%3,544-613,522-8338ONQXGFI3N3K2PGc3IV5343YRDC4ZG3W32XcZ36VD30VX3H539GYYO3KIC33A6
01/2028 W3B32cV3N53Q134H-83-2.31%3,514-833,514-833YBATC7NRQ3J3V2JcG353L937L3Y4CPZSM38E3NL2
03/2028 3C3LZ2c35303GSVMDJ8-83-2.31%3,508-833,508-83RX3J1EM3M32c3CS539FV3TX1OQNJ323HSP5J35

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 23/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333IMVY9HZ37B2We3330+0.760.19%397.30+0.76397.30+0.76K3TA33OV9L37K2eX333B0W33M3L9CPF36QH2e35R34T
09/2026 333538DID2e3WV7U35M-4.85-1.33%370.10+6.50358.75-4.85S3BB3M3SXWB031CZ33VKA3633C2e3T7353336I3D32e3I6NO30K3KG7QG31DD3L0
12/2026 I3VP33VYRA2322eT3635K-6.65-2.02%335.50+6.20321.70-7.60Z313I4R2NAc3B3323933IQV32G3Y9DL2e3W030XT3J332Y3ERA92HeS33U30X3J9302c37GX37WM39
03/2027 33E3A039P2eS3V735W-5.75-1.82%321.10+5.60308.80-6.703H72cF3ZZK3343ZS9NRF333CG13WN42e3735RD33ZI3C135I2KCe35B3O0G33362OYOc3E9393G5
05/2027 3OE3303X5HB2eR3930X-4.80-1.54%316.00+5.30305.20-5.50P3LXLN32Mc3M036H31CB33J3W0392eE35I3G033PM313L02JeNR3730LPES31302SEc3B3383NL6
07/2027 E33G3G0322OWe3835-4.80-1.56%312.40+4.75302.65-5.00312cG30313SL5ITO3Y330R372RVe33D35KU333HY037RF2CeF3B63M5POTEBC352c3K3D3R3O39V
09/2027 3J239J39NS2eDWC38H30-4.75-1.56%309.15+4.60299.70-4.85NF333I0LSEZ31XTP333Z033AAOO2eJSA3K030O3SWK3PS3034DPC2e35353G4A2SNGcT3H6OY3138
12/2027 3GS239T3M62e393M0-4.65-1.54%304.55+3.00296.80-4.75E3O13P036NGGMOE33D303ES12eSR3535V3L33031ZHM2eI3M5353S62c3X0E3933VQGF
03/2028 PKUB3239342e393O0NM-4.75-1.59%300.90+1.25294.90-4.753GLE2D3P832393MY82e313P0WHVA3M2L393P92e3O63I53EDC1CX2GQc3Q335Q3S3

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 23/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3431382EIBAe353QU0-2.05-0.49%425.05+4.50415.50-5.0532PUE3X3LUDW38LT3T4Q32T3I4N2e3T03KIU0L34E32XP302e35WU35QDV3T1H2c3EKVRA2U303I3
12/2026 3NQ3393S72eIU353I0A-7.45-1.84%408.05+3.10396.95-8.00V3H12cU3Z530O3Y834N3036C2e3F0T3L0343IFL0F3TGN4P2eXE3935N3P4EME2NQMc36R373O4
03/2027 3EQS3ZJ3931QZ2YVe333O0-6.65-1.67%401.45+3.50391.30-6.6531QPELS3J7X33TW3Z9WR3K72e39V35DAY3339372eL3T9BS3IJM5K36W33SHX3SSOV9D
05/2027 N3H3T3Z5S312Ue3435-6.35-1.77%351.45-6.35351.45-6.35LA30J2e3II0J3SWDB03BT3D353V72e38KK30
09/2027 33PGF3CAX6342e3630-6.30-1.70%364.60-6.30364.60-6.3030M2eB3VA03KQA03V3ZO3730OLQ2e393031MXI2c313UV33O0
12/2027 333SZ6UL30V2e3830-6.15-1.68%360.80-6.15360.80-6.1530A2eX303AJO03E336362eH3C93WA53KIIGK5RZ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/