Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 96.500
Lâm Đồng 96.000
Gia Lai 96.500
Đắk Nông 96.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 25/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 24/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 24/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 D332Xc3ZLJS73939+2015.59%3,800+2023,559-393XM32VMKcB3436373WT32c363FGZG2DC31332cZNT353M9PLWF3EI83M42Kc3DD8QJ3AHU8W34
11/2026 332McE37I39S35BO+1774.89%3,817+1993,585-333137CH2OcR3130D3GN8MYN332c36JN33Z3H1QKI33C2c3TJ6RX3F1TX38NB353X52VJc34E373V3
01/2027 X332Lc37AMGQ3733+1734.81%3,793+1933,566-343J82cPN3HU1O3UYIC7383R32ZRc36JP3H13T3RPN332Mc3Z63I030XI32H302c32KGW3G236TYBH
03/2027 JX332cR373VAG43KQ1SS+1654.61%3,767+1913,545-31H3W32cW383730GH332c3F5A3VX9G3P2QH33K2cG3C5S3736I3P1N322cB3R3M3L43KP8
05/2027 332XcXO3DY73233+1644.61%3,740+1813,535-24XF3N43TVVK5W35332c35ZVVY3A5M30OC3I3F2cJLBN353JA539YB3E2S2c36OHZ353G9
07/2027 CL3Z32c37D3CR1C3S1C+1664.68%3,721+1763,525-203I1P323XQPE9LP3W3VH2c3MP534L3K133LX2GYAc35343531I2Wc3W3WP3U530
09/2027 33P2cMNS36I3938U+1644.64%3,698+1643,5343YYX93YZ2332cG3533O3BEF533BO2Gc353SS33A4ML312cFYZ3J2333H2TVD
11/2027 W33GG2Qc35TO3M231-1-0.03%3,521-13,521-1M333LBZ1WKKX33A2cXW3C53Q23UEV133IASU2Oc3532I3N23UUXK9BL34YE31
01/2028 I3K3IF2c353HH1HX34Y-83-2.31%3,514-833,514-833WG7NTP332FZCcBF353A93T73J4G3LNVN83T2LLC
03/2028 MPW332MPcRB353HP038-83-2.31%3,508-833,508-83U3XO1PW3QHU32c3OE539UK3XM1B3E2VJK3CL535CM

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 24/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33393U72eDZ333HQ0+0.760.19%397.30+0.76397.30+0.763C3L393WM72e333MZF0T3Q33936R2e3ME534
09/2026 3X3X37ZQGK3E4J2e36K30+15.854.42%374.60+15.85359.65+0.903AUI33OTK2J33NJ3Z6302eO3B835TCK33MH35AW3AV8A2eG373534SU3EIP23RO9S
12/2026 33L333LM92eE3M73Y0+17.055.28%342.55+19.90321.50-1.15HX31392Hc3HF9X30333T3323XU42e3OW93O0D3WT33JD2G3H22Be3635393S0A2c373W2RN33I
03/2027 33323STHSI42eC39D3N0+15.154.89%327.50+17.75308.45-1.30P39Z2QJCcQ353939ML33313P12eR35AR3P0FPP33AO3E0P392POe37G3533362c3EX7B38BG3CW7O
05/2027 3K33139W2eDT37WX30+13.804.51%322.30+16.40305.00-0.9032FNH2cK37CVB3335333N0G3Q7V2eIA3JN7P3Q5J3CKT3P30352e3930313I02Tc3W43F235Y
07/2027 3331BF3IHQ52e363C0WMU+12.754.21%318.40+15.55302.25-0.60393FW8DJUV39B3C3303FOO42eFW3835Q3MG33U0322eJY38S3VV5JR3GFP52cY32TQ32LQL33
09/2027 3331N31QG2e3635PNY+11.853.95%314.55+14.75299.45-0.35BNG3R5TV36P37V33D30302NBeQ3C0353ZW2D3939P2He3R83NG0R342MKcOI3G6363T6QZ
12/2027 I33WD3I039S2URe3235+12.354.16%311.00+14.10296.35-0.553AQ2V3LWM933RYFQK3G2393K7QD2e3ZCA03032393QTS62SLUe393T036H2ZcV3T1313A1F
03/2028 33N3F0D3N6E2e38L30TKT+11.904.04%307.65+12.75294.25-0.65B3P1BVRY393QV2I3934BP2e393Z0E3239K34OG2e3B9I30S312cP3W3YC3I534

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 24/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3433N3J9Z2e3MK23KII5+20.754.96%439.25+20.75421.50+3.003AO23B03VK6ZW3B4E323JRK42eC3735T343Q1Z382e3Y5K30U3OI12cV3E03437
12/2026 34QQML3Q1372ReP30SX30+19.504.91%418.85+21.35398.50+1.0031I2PMWRcJ3SRA136U30W3TV3JV39O3D82e3O530SA3T3H3S93R7N2Xe3T530FU34IK2c3932X35R
03/2027 3T4C313D02LeSX33T30+19.004.86%410.30+19.00402.00+10.70MWSCSV34ZM3ZL234K303NY22WeD3KU235TP33X39KQ312Le333O0CUOM3L63433G
05/2027 E33L3S5312Fe343P5-6.35-1.77%351.45-6.35351.45-6.35Q3ED0Q2Fe3CM030K3O33NC53B72e38I30
09/2027 333O634F2e3HB6N3L0-6.30-1.70%364.60-6.30364.60-6.30302UWe3M030RDL33UZW3V7302e393A03OQMPTCR12c3CQ13330
12/2027 33M3D6E3U02e38L30-6.15-1.68%360.80-6.15360.80-6.153O02Je3Z03ZT0I333636N2e39FL35VSQQKJH3XZ5BJT

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/