Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 97.500
Lâm Đồng 97.000
Gia Lai 97.500
Đắk Nông 97.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 25/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 332ONcJHO37W34T32WC-48-1.27%3,770-203,742-48B3YX23PJIFW3QRO3M32OcQAM37D3730U33SQW2LcPXKNP37O393033T2c353QD0HBPJ37Z
11/2026 332c3JAES63YJA9O31C-111-2.92%3,877+753,642-16031A352Hc3GNND937343HUEV32TWc37393P7E3T3I2cS3P830Y3GXL2E35G3D72c30333RS0L
01/2027 QB332c36N3O7P39-100-2.65%3,847+683,630-14939PP2cOU34Z333RGN7WC3GN32c3X7373N3AMT332c37BN373JE9323L02YVc3MU434K3L8
03/2027 33F2JIc36HX3XAG5S38-94-2.51%3,814+623,610-142342c3EEA13S53O8UBAV33E2cCJ3E734X37VVR332SIOcU3KH7353Y23LW1TC3L3M2cJ32303N6
05/2027 332cY3WO6F343W1-91-2.44%3,792+603,593-1393N539DQL3GPC6SQDRP332c3733DA38BB332c373HNOF3N32Y3UQO22cW36WQ333NFY1
07/2027 3M3F2c36EF3FM236-91-2.45%3,774+573,598-11932MAS3435TF332c3737K3DJML4O332cHG37D313F7FUPUSDJ312c3O336S3P0
09/2027 33EUW2c35Q3838A-116-3.13%3,713+93,585-119Y313JEDH13D93X32c373T1C3DB3I332Sc3R73X0TM3F4NC31IE2HBGc3231VM3N8
11/2027 3I3B2cC3Q73UP03SQ0J+100.27%3,700+103,700+10M31SRQ3K1D332Yc37UAIX30SK30F332AOc36S3W930LWEFCHK39363COWY0
01/2028 R332c3BR5383T8AQ-93-2.53%3,588-933,588-933Z32cL36BQF38Q3O1AM3J4UQI38LV32PPVD
03/2028 3XU3ZORX2c35S3O830-93-2.53%3,580-933,580-93PD332GcEWK363GL7333O2EDQ35O3NJ5Y

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333932NE2WFe3Z737-4.53-1.14%392.77-4.53392.77-4.533QX3E39CF3F22VeS37H37D3339C3JW72e333W0
09/2026 TI33E37I322Ie353CZYUB0-5.25-1.39%377.00-0.75366.50-11.25VZ3V43B2KJOKR3F3FQMAU373A6T2Le3730M3Z33K737J2e37KE3G53N23X73F2TV
12/2026 D3333ECGML3OX7O2e333H5-4.30-1.26%345.65+4.00329.00-12.65G31362cKS3C533TB3L4I33OR3FO4322MeB3A8N30CBTZQ3334U312Me3635V3L93U42cO3XY032H3CP6T
03/2027 TP33323Y2CWR2e3935-3.90-1.19%330.25+3.40315.05-11.80P3YU62QcBQ39C3636333CC2362eUR37LDX3UW0T33QK3K2362e38U3SOZMX5I33L38H2c3L6373J9
05/2027 3A331362Te3TA53KX5-5.10-1.59%325.20+3.55310.90-10.75QE3EE22cQ3O6373C5ZGH3WYK33232Y2e313SQP5AC3E3XB3A2312eX3635GKS3I1YG302Uc3J5A393DU0
07/2027 33MN31AC332eU33L30-4.50-1.42%321.20+3.40307.50-10.30393QXJVNWJ4N3J9333138FXZS2e3P2353B331B37M2PAFBe3Y8P30M352cH313AJ8B39N
09/2027 33H30ZQ3OD92eZGG3535-4.50-1.43%317.15+3.10304.00-10.05Z34DYIS3Y3343CS3J31K332ZPeP353O0333PFNQ1T3NZ42LNe3035SY3E4M2c373Q3Q3I9
12/2027 3O3I3L0352Me3N5P30-4.65-1.50%313.00+2.85300.10-10.053237L3LNZDV0R333130J2e3JF7N30BBO3VU331302e3Q1S35LIGP362c3Y13MNKK1Z37
03/2028 33CN30OQ3Y12He3IP430X-6.25-2.03%307.50-0.15299.85-7.80RAZI343QGKN0C333E037R2e3OHD530WP3G33L0I3PI72e3635NR312c33F363T3W

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 FR34HYG34302Ne39HJ35Q-2.70-0.61%440.95-2.70431.00-12.65C3E7D35ORDC34333U62e3MA03RUL0QG3SG43G4Z33T2e36H3LW5Y393EAD2XN32ZF
12/2026 O3UPUS4T31312AJeJL3030-6.70-1.60%417.00-0.70403.35-14.35H3ED1G2c3P1Y3AD939T3F431B37W2e30I30R3GP43V1O37ZD2eH3O7EB303DK42GFc38363G3
03/2027 3431312KFeWRZ3J530+3.350.82%411.50+3.35411.50+3.35VS3CG1NESC3431O312Pe353CY0HSX34H30W382e313O5
05/2027 D333S732K2Qe3X33X0M+20.855.93%372.30+20.85372.30+20.85J30O2e3OQR0MXH30333P53IG12e3UZM435G
09/2027 33O38V3YC3U2e34U3V5+18.855.17%383.45+18.85383.45+18.8530T2WQe3B0C3NMJYU0T333R6G3SC42e3630V3L12c3W13V33X0MV
12/2027 333INQM7TO382e3335+17.554.86%378.35+17.55378.35+17.55302Ye30Z3Q0BTGBLU3336302GZZZeEZ38303NABYMXK5Q

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/