Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 97.000
Lâm Đồng 96.500
Gia Lai 97.000
Đắk Nông 97.200

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 27/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 26/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 26/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 J33T2c35383JNXJA8-65-1.78%3,618-353,588-65K3KDJRIQ13PX6OZ33B2OOc3631C38332Mc3ORK63533QNWS332c35AG3UYK13U1O
11/2026 D3X32c36L3ACFQH130-81-2.19%3,696+53,577-11431322PcA3936E37SNCBE33G2Pc3X63936ZU332Ac36Q39MS3135WGH3REJ42c3931E35PH
01/2027 33TXDCCF2c3539O35B-84-2.28%3,683+43,565-114RL36S2cA3A3WM3G03K933B2c36P3CL8Z3P3H332c36P3N7QV3OQJI9D3Q2M30U2Xc353YZ7F33
03/2027 E33P2c35Q3H73OT0-88-2.41%3,662+43,549-1093R3Y2c39393FCR6332Gc3N636E32OH3Q32c3A6A35ZN3E8K31RQ3I32c3M633J3BPW3
05/2027 33S2c3G5R3X53NP2-89-2.44%3,645+43,537-10436MY3OBR23F8GNCF332McRO3M6343F53V32Kc3E634S3QY1I3J22FCKCAc3R7333G9
07/2027 332c3CBO533SV38N-88-2.43%3,548-783,527-99HIYVN3W2R31N37X332cXVUJAIC3532D37P3AH3N2c36E323H6JKM3K1BQ2cVT333633D
09/2027 JI33H2Pc3W53Z23Y4R-87-2.41%3,532-793,514-97TY3LANIA832RR33N2COc35J3F134Q3ZZ3H2c36313EF1T312cWSI3TLUJY138P3P2
11/2027 3Z32CYcN353T9Q37Z00.00%3,700+1033,597X3EKOULZBW134G33VI2c3730DM30DM332Pc3U5F3937J39XGLOHUF363E0NP
01/2028 3CG3Y2Tc3R538A3800.00%3,5883,588B332Yc35F3NWSVR83L8U3V3A2cE3G5383FDO83L43KHE8U3A2
03/2028 332LEcW353F83N000.00%3,5803,58033F2c35PFQ38E30332TZcXT3Y53FK8Q30EJ32QN3U535WU

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 26/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3430S3W62eZNRU39W38MET+14.213.62%406.98+14.21406.98+14.213JWF4X30362e3HY938333AQ93UKZMT22e3737
09/2026 O333T537ZOJ2eN3635-13.75-3.70%367.95-3.45357.55-13.85DP353EH8O3336KA37CU2e3T9ZZ35333I7J312Se3SONI430VL3HWFM23YX2Y38XZ
12/2026 YV3332312eM3O5HDZP35-13.95-4.16%333.05-2.45319.80-15.70GW3VC1U3H52c3V5WD3339R3OBN33Z33L22IeF3035J3UI33Y335X2eE3530G39L322ROAc35OU3U937
03/2027 PSM333S0F372IeE3635-13.60-4.23%318.85-2.40306.05-15.203DUWHPX62c3O13530J3K3T3JL1382eV3MN230NX333231X2Le32TQ353V3392Gc3DZ33234Z
05/2027 33BT30PJ332Ee30LF30-13.75-4.34%313.25-3.50301.90-14.85Y3QT1D2c37X3EVH8W36M33313C32e32OV3AWD5HC33313PB62Ke37M3D53UL1P3P02c34PS3OEO232U
07/2027 33L3XR0302eQ323RF0-13.20-4.21%309.25-4.15299.15-14.25CP3K6ND3A43TACY633W303E92e3X2I35QWCO3331332e3HWVJVKQ4K30352c3HY2W35A3K1
09/2027 32RUN39372We31BM3U5-12.55-4.05%305.50-4.20296.05-13.6533RIU3XHK733DX333O0IGD352e353MIM0L333WZ0392Oe3HVC730Z3H4W2POc3E73831
12/2027 T3I2JRP39ND33VZI2e3930-11.90-3.89%299.15-6.65292.80-13.003D1HFA333D8JS3N239392PZe3UY1K30J3U330N35L2e3T8T303K6YQI2cX303V6T3CX9
03/2028 KI3U2F3930SH2eIQ36E3B5-12.50-4.12%294.20-8.95290.65-12.50UQTPQ31YK3K8AB323U9332TeY3KH035XWQ33C30E33K2e31V35G312c3J3DSPRLU3E633U

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 26/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 I34G3LP139I2e3SGWH5O30-19.55-4.45%431.00-8.05418.00-21.0531P34G3FKB134BQVP32382e3RG4Y35Z3PXL43N3Q392eQ3YP035X3CG7E3731G
12/2026 OK3IS3V39Q312eH3930-18.75-4.57%412.00+1.35390.65-20.0031RH2COc3N2363X534VQ31KJ302e36P353G431Q302eN363I5FXK3BNN42c39H3BS2CI31UN
03/2027 GF33383X62e30AWR3H0-14.75-3.68%393.00-7.75385.00-15.753P2QWK3PEB1LD3F3R39XCP3TC32e303VC0HU3LQZK4NO30302eDDR37353CO6U34H3Q9
05/2027 33363KO52eD3F83J0Y0.000.00%365.80365.8033N3VBBN6352e38303F33TG6X352eA3Y830
09/2027 33373V72Ue3A73F0V0.000.00%377.70377.7033IWN3737A2e3K7303U3C3W7372Ne373N0SI3XR1M2EcG3133A30
12/2027 HBQX33M373FO22eS36C30X0.000.00%372.60372.60333Y7322e36XZYU303Q3PJ3732F2e3630UKTPTF3VIHSYL5LK

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/